factorerie
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Thương điếm: Một cơ sở thương mại, thường là một trạm giao dịch hoặc kho hàng, được thành lập ở một vùng xa xôi hoặc nước ngoài, đặc biệt phổ biến trong thời kỳ thuộc địa để mua bán hàng hóa.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Les Français ont établi une factorerie sur la côte africaine. (Người Pháp đã thành lập một thương điếm trên bờ biển châu Phi.)
- Cette factorerie servait de point d'échange pour les fourrures. (Thương điếm này từng là điểm trao đổi cho các loại lông thú.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Ancienne factorerie": thương điếm cũ, thường chỉ các cơ sở không còn hoạt động hoặc mang tính lịch sử.
- On peut visiter les ruines d'une ancienne factorerie portugaise. (Người ta có thể tham quan tàn tích của một thương điếm cũ của Bồ Đào Nha.)
Biến thể và từ gần giống
- Facteur (danh từ giống đực): nhân viên bưu điện; yếu tố, tác nhân.
- Factoriel, factorielle (tính từ): thuộc về thừa số, thuộc về nhân tố (trong toán học).
Từ đồng nghĩa
- Comptoir (danh từ giống đực): quầy hàng, trạm giao dịch thương mại.
- Établissement commercial (danh từ giống đực): cơ sở thương mại.
Lưu ý
- Từ này hiện nay ít được sử dụng trong ngôn ngữ hiện đại và chủ yếu xuất hiện trong các văn bản lịch sử mô tả hoạt động thương mại thời kỳ thuộc địa.
danh từ giống cái
-
thương điếm
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống
Từ có nhắc đến "factorerie"