facturer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Lập hóa đơn, viết hóa đơn: Hành động tạo ra một tài liệu chính thức (hóa đơn) liệt kê các hàng hóa đã bán hoặc dịch vụ đã cung cấp, cùng với số tiền phải thanh toán.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Le garagiste va facturer la réparation de ma voiture. (Người thợ sửa xe sẽ lập hóa đơn cho việc sửa chữa xe của tôi.)
- N'oubliez pas de facturer ces articles au client. (Đừng quên lập hóa đơn những mặt hàng này cho khách.)
- L'entreprise facture ses services à la fin du mois. (Công ty lập hóa đơn dịch vụ của họ vào cuối tháng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"facturer quelque chose à quelqu'un": lập hóa đơn cái gì cho ai.
- Il faut facturer ces travaux au propriétaire. (Phải lập hóa đơn những công việc này cho chủ nhà.)
"se faire facturer": được/bị lập hóa đơn (cho mình).
- Je me suis fait facturer une somme excessive pour un service simple. (Tôi bị lập hóa đơn một khoản tiền quá cao cho một dịch vụ đơn giản.)
Biến thể và từ gần giống
Facture (danh từ giống cái): hóa đơn.
- J'ai reçu la facture par courrier. (Tôi đã nhận được hóa đơn qua đường bưu điện.)
Facturation (danh từ giống cái): việc lập hóa đơn, quy trình thanh toán.
- Le service de facturation est centralisé. (Bộ phận lập hóa đơn được tập trung hóa.)
Refacturer (ngoại động từ): lập hóa đơn lại.
- Nous devons refacturer ce projet avec les nouveaux tarifs. (Chúng tôi phải lập hóa đơn lại dự án này với bảng giá mới.)
Từ đồng nghĩa
- Établir une facture: lập một hóa đơn.
- Dresser une facture: soạn thảo một hóa đơn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào phổ biến cho động từ này trong tiếng Pháp.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "facturer".)
ngoại động từ
- lập hóa đơn