factorielle
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái (Mathématiques):
- Giai thừa: Một phép toán trong toán học, ký hiệu là
n!, được định nghĩa là tích của tất cả các số nguyên dương từ 1 đến số nguyên dươngncho trước. Giai thừa của 0 được quy ước là 1.
Ví dụ sử dụng
- (Việc tính giai thừa của 5 (5!) cho kết quả 1 × 2 × 3 × 4 × 5 = 120.)
- (Giai thừa được sử dụng rất nhiều trong tổ hợp để đếm các hoán vị.)
- (Hàm giai thừa tăng trưởng cực kỳ nhanh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Fonction factorielle": Hàm giai thừa, một hàm toán học ánh xạ một số nguyên không âm với giá trị .
- La fonction factorielle est définie sur l'ensemble des entiers naturels. (Hàm giai thừa được định nghĩa trên tập hợp các số tự nhiên.)
Biến thể và từ gần giống
- Factoriel (adjectif):
- Thuộc về giai thừa, có tính chất giai thừa: Dùng để mô tả một yếu tố hoặc tính chất liên quan đến phép toán giai thừa.
- L'analyse factorielle est une méthode statistique. (Phân tích nhân tố là một phương pháp thống kê.) Lưu ý: Trong ngữ cảnh này, "factorielle" là danh từ và có nghĩa khác (phân tích nhân tố), không phải là tính từ "factoriel".
- Coefficient binomial (nom masculin): Hệ số nhị thức, thường được tính bằng công thức có chứa các giai thừa: .
Từ đồng nghĩa
- Aucun synonyme exact. Đây là một thuật ngữ toán học chuyên biệt, không có từ đồng nghĩa chính xác trong tiếng Pháp thông dụng. Có thể diễn giải là "produit des entiers de 1 à n" (tích các số nguyên từ 1 đến n).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
- xem factoriel