factoriel
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Giai thừa: Trong toán học, đây là tích của tất cả các số nguyên dương từ 1 đến một số nguyên dương cho trước. Ký hiệu là dấu chấm than (!).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Le factoriel de 5 est égal à 120. (Giai thừa của 5 bằng 120.)
- La notation "n!" représente le factoriel de n. (Ký hiệu "n!" biểu thị giai thừa của n.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Fonction factorielle": Hàm giai thừa.
- La fonction factorielle croît très rapidement. (Hàm giai thừa tăng rất nhanh.)
Biến thể và từ gần giống
- Factoriel, factorielle (tính từ): (thuộc về) thừa số, nhân tử.
- Analyse factorielle (phân tích nhân tố).
Từ đồng nghĩa
- Fonction gamma (đối với số thực và phức): Hàm gamma (mở rộng của khái niệm giai thừa).
tính từ
- (toán học) xem facteur
danh từ giống cái
- (toán học) giai thừa