factoriel

Học thuật
Thân thiện
factoriel

Le professeur écrit la notation factorielle au tableau.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Giai thừa: Trong toán học, đâytích của tất cả các số nguyên dương từ 1 đến một số nguyên dương cho trước. Ký hiệu là dấu chấm than (!).
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Le factoriel de 5 est égal à 120. (Giai thừa của 5 bằng 120.)
    • La notation "n!" représente le factoriel de n. (Ký hiệu "n!" biểu thị giai thừa của n.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Fonction factorielle": Hàm giai thừa.
    • La fonction factorielle croît très rapidement. (Hàm giai thừa tăng rất nhanh.)
Biến thể từ gần giống
  • Factoriel, factorielle (tính từ): (thuộc về) thừa số, nhân tử.
    • Analyse factorielle (phân tích nhân tố).
Từ đồng nghĩa
  • Fonction gamma (đối với số thực phức): Hàm gamma (mở rộng của khái niệm giai thừa).
factoriel

Le professeur écrit la notation factorielle au tableau.

tính từ
  1. (toán học) xem facteur
danh từ giống cái
  1. (toán học) giai thừa

Từ gần giống

Từ chứa "factoriel"