factotum
/fæk'toutəm/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Người quản gia: Một người được thuê để đảm nhận nhiều loại công việc khác nhau trong một gia đình hoặc cơ sở, thường là các công việc lặt vặt và tổng hợp.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le vieux château emploie un factotum pour s'occuper de l'entretien et des courses. (Lâu đài cổ thuê một người quản gia để lo việc bảo trì và mua sắm.)
- Dans cette petite entreprise, il fait office de factotum : il s'occupe de la comptabilité, du courrier et de l'accueil. (Trong doanh nghiệp nhỏ này, anh ấy đóng vai trò người quản gia: anh ấy lo việc kế toán, thư tín và tiếp tân.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Factotum" có thể được dùng theo nghĩa rộng hơn, không chỉ trong gia đình, để chỉ một nhân viên đa năng, làm nhiều việc tổng hợp trong một văn phòng, cửa hàng hoặc tổ chức nhỏ.
- Il est le factotum indispensable de ce bureau de quartier. (Anh ta là người quản gia không thể thiếu của văn phòng khu phố này.)
Biến thể và từ gần giống
- Homme à tout faire (danh từ giống đực): người làm mọi việc, người đa năng. Đây là một cụm từ đồng nghĩa gần gũi.
- Gestionnaire (danh từ): người quản lý. Từ này thiên về chức năng quản lý hơn là các công việc thực hành lặt vặt.
- Intendant (danh từ giống đực): người quản lý, giám thị. Thường dùng trong bối cảnh lớn hơn như điền trang, cơ sở.
Từ đồng nghĩa
- Homme à tout faire: người làm mọi việc.
- Sous-chef (trong ngữ cảnh gia đình): người quản gia, người giúp việc chính.
- Agent polyvalent: nhân viên đa năng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan