factum
/'fæktəm/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Bài công kích: Một văn bản hoặc bài viết có tính chất công kích, chỉ trích, thường được viết để trình bày một lập trường hoặc tố cáo một cá nhân, tổ chức nào đó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Il a publié un factum contre le gouvernement. (Ông ấy đã xuất bản một bài công kích chính phủ.)
- Ce factum anonyme a créé un scandale. (Bài công kích nặc danh này đã tạo ra một vụ bê bối.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong bối cảnh pháp lý cũ, "factum" có thể chỉ một bản tường trình hoặc bản khai của các bên trong một vụ án.
- Le factum de l'avocat était très convaincant. (Bản trình bày của luật sư rất thuyết phục.)
Biến thể và từ gần giống
- Pamphlet (danh từ giống đực): Tập sách nhỏ, thường có tính chất tuyên truyền hoặc công kích.
- Libelle (danh từ giống đực): Bài viết ngắn, có tính chất châm biếm, công kích.
Từ đồng nghĩa
- Réquisitoire (danh từ giống đực): Bài buộc tội, bài công kích (thường dùng trong bối cảnh pháp lý hoặc chính trị).
- Diatribe (danh từ giống cái): Bài diễn văn hoặc bài viết công kích kịch liệt.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "factum".
danh từ giống đực
- bài công kích