faculté

Học thuật
Thân thiện
faculté

L'étudiant marche vers la faculté de médecine.

Từ "faculté" trong tiếng Phápmột danh từ giống cái (la faculté) nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh. Dưới đâymột số giải thích ví dụ để giúp bạn hiểu hơn về từ này.

1. Nghĩa chính của "faculté"
  • Năng lực, khả năng: "faculté" có thể chỉ ra khả năng hoặc năng lực của một cá nhân trong việc thực hiện một điều đó.

    • Ví dụ:
      • Elle a la faculté de résoudre des problèmes complexes. ( ấy khả năng giải quyết các vấn đề phức tạp.)
      • La faculté de pensée est essentielle dans la vie quotidienne. (Năng lực tư duythiết yếu trong cuộc sống hàng ngày.)
  • Khoa trong trường đại học: Từ này cũng được sử dụng để chỉ các khoa trong một trường đại học.

    • Ví dụ:
      • Je suis étudiant à la faculté de lettres. (Tôisinh viên tại khoa văn.)
      • Il a obtenu son diplôme à la faculté de droit. (Anh ấy đã nhận bằng tại khoa luật.)
2. Các biến thể cách sử dụng khác
  • Faculté intellectuelle: trí năng, năng lực trí tuệ.

    • Ví dụ: Les facultés intellectuelles se développent avec l'âge. (Các năng lực trí tuệ phát triển với độ tuổi.)
  • Faculté de disposer: quyền hạn để sử dụng hoặc quảntài sản của mình.

    • Ví dụ: Il a la faculté de disposer de ses biens comme il l'entend. (Anh ấy quyền quyết định về tài sản của mình theo cách anh ấy muốn.)
3. Các từ gần giống từ đồng nghĩa
  • Capacité: từ này cũng chỉ khả năng hoặc năng lực, nhưng thường được sử dụng trong ngữ cảnh cụ thể hơn.

    • Ví dụ: Sa capacité à travailler en équipe est impressionnante. (Khả năng làm việc nhóm của ấy thật ấn tượng.)
  • Talent: từ này thường chỉ đến tài năng bẩm sinh.

    • Ví dụ: Elle a un talent exceptionnel pour la musique. ( ấytài năng phi thường về âm nhạc.)
4. Các cụm từ thành ngữ liên quan
  • Au-delà de ses facultés: nghĩavượt quá khả năng của mình.
    • Ví dụ: Il dépense au-delà de ses facultés financières. (Anh ấy chi tiêu vượt quá khả năng tài chính của mình.)
5. Những lưu ý khi sử dụng

Khi sử dụng từ "faculté", bạn nên chú ý đến ngữ cảnh để xác định nghĩa chính xác bạn muốn truyền đạt, từ này có thể mang nhiều nghĩa khác nhau. Ngoài ra, trong văn viết trang trọng, từ này thường được dùng để chỉ các lĩnh vực học thuật hoặc chuyên môn.

faculté

L'étudiant marche vers la faculté de médecine.

danh từ giống cái
  1. năng lực, khả năng
    • Faculté de pensée
      năng lực tư duy
    • Facultés intellectuelles
      trí năng
  2. tính năng
    • L'aimant a la faculté d'attirer le fer
      đá nam châm tính năng hút sắt
  3. quyền hạn
    • Faculté de disposer de ses biens
      quyền hạn sử dụng của cải của mình
  4. khoa (trong trường đại học)
    • Faculté des Lettres
      khoa Văn
  5. (số nhiều, luật học; pháp lý) của cải, khả năng
    • Dépenser au-delà de ses facultés
      tiêu quá khả năng của mình

Từ gần giống

Từ chứa "faculté"