facultatif

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Tùy ý, không bắt buộc: Dùng để mô tả một điều đó có thể được lựa chọn hoặc bỏ qua, không phảiyêu cầu bắt buộc.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Le cours de dessin est facultatif ce semestre. (Khóa học vẽtùy chọn trong học kỳ này.)
    • Le paiement par carte est facultatif ; vous pouvez aussi régler en espèces. (Thanh toán bằng thẻkhông bắt buộc; bạn cũng có thể trả bằng tiền mặt.)
    • La visite du musée est facultative dans le programme. (Chuyến thăm bảo tàngtùy ý trong chương trình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • titre facultatif": với tư cách là tùy chọn, một cách không bắt buộc.

    • Vous pouvez joindre une lettre de motivation à titre facultatif. (Bạn có thể đính kèm một thư động lực một cách tùy ý.)
  • "Rendre quelque chose facultatif": làm cho cái gì đó trở thành tùy chọn.

    • La nouvelle loi rend facultative cette déclaration. (Luật mới làm cho bản khai này trở thành tùy chọn.)
Biến thể từ gần giống
  • Facultativement (trạng từ): một cách tùy ý.
    • Vous pouvez facultativement ajouter votre signature. (Bạn có thể tùy ý thêm chữcủa mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Optionnel: tùy chọn.
  • Libre: tự do (trong lựa chọn).
  • Non obligatoire: không bắt buộc.
Từ trái nghĩa
  • Obligatoire: bắt buộc.
  • Imposé: bắt buộc, áp đặt.
  • Forcé: bắt buộc, cưỡng bức.
Cụm từ liên quan
  • Matière facultative: môn học tự chọn.

    • J'ai choisi la philosophie comme matière facultative. (Tôi đã chọn triết học làm môn học tự chọn.)
  • Assurance facultative: bảo hiểm tự nguyện.

    • Cette assurance facultative couvre les dommages aux bagages. (Bảo hiểm tự nguyện này chi trả cho thiệt hại về hành lý.)
tính từ
  1. tùy ý, không bắt buộc
    • Epreuve facultative
      môn thi tùy ý

Từ trái nghĩa