facultatif
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Tùy ý, không bắt buộc: Dùng để mô tả một điều gì đó có thể được lựa chọn hoặc bỏ qua, không phải là yêu cầu bắt buộc.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Le cours de dessin est facultatif ce semestre. (Khóa học vẽ là tùy chọn trong học kỳ này.)
- Le paiement par carte est facultatif ; vous pouvez aussi régler en espèces. (Thanh toán bằng thẻ là không bắt buộc; bạn cũng có thể trả bằng tiền mặt.)
- La visite du musée est facultative dans le programme. (Chuyến thăm bảo tàng là tùy ý trong chương trình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"À titre facultatif": với tư cách là tùy chọn, một cách không bắt buộc.
- Vous pouvez joindre une lettre de motivation à titre facultatif. (Bạn có thể đính kèm một thư động lực một cách tùy ý.)
"Rendre quelque chose facultatif": làm cho cái gì đó trở thành tùy chọn.
- La nouvelle loi rend facultative cette déclaration. (Luật mới làm cho bản khai này trở thành tùy chọn.)
Biến thể và từ gần giống
- Facultativement (trạng từ): một cách tùy ý.
- Vous pouvez facultativement ajouter votre signature. (Bạn có thể tùy ý thêm chữ ký của mình.)
Từ đồng nghĩa
- Optionnel: tùy chọn.
- Libre: tự do (trong lựa chọn).
- Non obligatoire: không bắt buộc.
Từ trái nghĩa
- Obligatoire: bắt buộc.
- Imposé: bắt buộc, áp đặt.
- Forcé: bắt buộc, cưỡng bức.
Cụm từ liên quan
Matière facultative: môn học tự chọn.
- J'ai choisi la philosophie comme matière facultative. (Tôi đã chọn triết học làm môn học tự chọn.)
Assurance facultative: bảo hiểm tự nguyện.
- Cette assurance facultative couvre les dommages aux bagages. (Bảo hiểm tự nguyện này chi trả cho thiệt hại về hành lý.)
tính từ
- tùy ý, không bắt buộc
- Epreuve facultativemôn thi tùy ý