obligatoire
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Bắt buộc, cưỡng bách: Chỉ điều gì đó phải được thực hiện hoặc tuân theo theo quy định, luật lệ hoặc nghĩa vụ.
- (Thân mật) Tất yếu, dĩ nhiên, không tránh khỏi: Dùng trong ngữ cảnh thân mật để chỉ một kết quả hoặc tình huống được coi là hiển nhiên, chắc chắn xảy ra.
Ví dụ sử dụng
Tính từ (Nghĩa bắt buộc):
- Le port de la ceinture de sécurité est obligatoire en voiture. (Việc thắt dây an toàn là bắt buộc khi đi ô tô.)
- L'enseignement est obligatoire pour les enfants de 6 à 16 ans. (Giáo dục là bắt buộc cho trẻ em từ 6 đến 16 tuổi.)
Tính từ (Nghĩa tất yếu, thân mật):
- Avec tout ce qu'il a mangé, une indigestion est obligatoire ! (Với tất cả những gì anh ấy đã ăn, chứng khó tiêu là điều tất yếu!)
- Il pleut, alors les embouteillages sont obligatoires. (Trời mưa, vì vậy tắc đường là điều dĩ nhiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
"De manière obligatoire": một cách bắt buộc.
- Cette procédure doit être suivie de manière obligatoire. (Thủ tục này phải được tuân theo một cách bắt buộc.)
"Rendre quelque chose obligatoire": làm cho cái gì đó trở thành bắt buộc.
- La nouvelle loi rend le vaccin obligatoire. (Luật mới làm cho việc tiêm chủng trở thành bắt buộc.)
Biến thể và từ gần giống
Obligation (danh từ giống cái): nghĩa vụ, sự bắt buộc.
- J'ai l'obligation de vous informer. (Tôi có nghĩa vụ phải thông báo cho ông.)
Obligatoirement (trạng từ): một cách bắt buộc.
- Vous devez obligatoirement signer ici. (Ông bắt buộc phải ký vào đây.)
Từ đồng nghĩa
- Imposé: bị áp đặt, bắt buộc.
- Forcé: bị ép buộc.
- Incontournable: không thể bỏ qua, bắt buộc phải có (thường dùng cho sự kiện, nhân vật quan trọng).
- Inévitable: không thể tránh khỏi (gần nghĩa với cách dùng thân mật).
Từ trái nghĩa
- Facultatif: tùy chọn, không bắt buộc.
- Optionnel: có thể lựa chọn.
- Volontaire: tự nguyện.
Thành ngữ liên quan
- "C'est obligé !": (Thân mật) Thế là cái chắc! / Tất nhiên rồi!
- Tu vas être en retard, c'est obligé ! (Mày sẽ bị muộn, thế là cái chắc!)
tính từ
- bắt buộc
- Enseignement obligatoiregiáo dục bắt buộc, giáo dục cưỡng bách
- (thân mật) không trách được, tất yếu, dĩ nhiên
- Il a raté son examen, c'est obligatoirenó thi hỏng, đó là điều dĩ nhiên