facétieusement

Học thuật
Thân thiện
facétieusement

Il a répondu facétieusement à la question sérieuse.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Một cách pha trò, bông lơn: "facétieusement" là trạng từ mô tả cách thức của một hành động được thực hiện với ý định đùa cợt, hài hước, không nghiêm túc, thường để gây cười hoặc chọc ghẹo.
Ví dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • Il a répondu facétieusement à la question sérieuse. (Anh ấy đã trả lời một cách bông lơn vào câu hỏi nghiêm túc.)
    • Le vieil homme nous a raconté facétieusement une histoire de sa jeunesse. (Ông lão đã kể cho chúng tôi một câu chuyện thời trẻ của ông một cách pha trò.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Sử dụng trong văn viết trang trọng hoặc văn học: Từ này thường xuất hiện trong các tác phẩm văn học, bài bình luận hoặc lời nói tính chất trau chuốt để mô tả thái độ đùa cợt một cách tinh tế.
    • Le philosophe aborda facétieusement des concepts complexes. (Nhà triết học đã tiếp cận các khái niệm phức tạp một cách hài hước.)
Biến thể từ gần giống
  • Facétieux, facétieuse (tính từ): hay pha trò, bông lơn.
    • Un esprit facétieux. (Một tinh thần hay đùa.)
  • Facétie (danh từ): trò đùa, câu nói đùa.
    • Il est l'auteur de nombreuses facéties. (Ông ấytác giả của nhiều trò đùa.)
Từ đồng nghĩa
  • Plaisamment: một cách vui vẻ, hài hước.
  • En badinant: một cách đùa cợt, nói đùa.
Từ trái nghĩa
  • Sérieusement: một cách nghiêm túc.
  • Gravement: một cách trang trọng, nghiêm trọng.
facétieusement

Il a répondu facétieusement à la question sérieuse.

phó từ
  1. pha trò, bông lơn

Từ gần giống