fastueusement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Một cách xa hoa, một cách tráng lệ: "fastueusement" là trạng từ mô tả một hành động được thực hiện với sự phô trương, lộng lẫy và tốn kém, thể hiện sự giàu có và sang trọng.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- Ils ont organisé une réception fastueusement. (Họ đã tổ chức một buổi tiếp tân một cách xa hoa.)
- Le palais était décoré fastueusement pour la cérémonie. (Cung điện được trang trí một cách tráng lệ cho buổi lễ.)
- Vivre fastueusement n'est pas à la portée de tous. (Sống một cách xa hoa không phải là điều ai cũng có thể làm được.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Dépenser fastueusement": tiêu xài một cách xa hoa, phung phí.
- Il a l'habitude de dépenser fastueusement pour ses loisirs. (Anh ta có thói quen tiêu xài một cách xa hoa cho những thú vui của mình.)
"Être habillé fastueusement": ăn mặc một cách lộng lẫy, sang trọng.
- Les invités étaient habillés fastueusement pour le bal. (Các vị khách ăn mặc một cách lộng lẫy cho buổi dạ hội.)
Biến thể và từ gần giống
Fastueux, fastueuse (tính từ): xa hoa, tráng lệ.
- un style de vie fastueux (một lối sống xa hoa)
- une décoration fastueuse (một sự trang trí tráng lệ)
Faste (danh từ): sự xa hoa, sự lộng lẫy.
- le faste d'une cérémonie royale (sự lộng lẫy của một buổi lễ hoàng gia)
Từ đồng nghĩa
- Luxueusement: một cách sang trọng, xa xỉ.
- Somptueusement: một cách lộng lẫy, tráng lệ.
- Magnifiquement: một cách tuyệt đẹp, tráng lệ (có thể dùng trong ngữ cảnh tương tự).
Từ trái nghĩa
- Sobrement: một cách giản dị, mộc mạc.
- Frugalement: một cách thanh đạm, tiết kiệm.
- Modestement: một cách khiêm tốn, đơn giản.
phó từ
- xa hoa, tráng lệ
- Vivre fastueusementsống xa hoa