fail-safe
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Loại trừ nguy hiểm bằng cách tự động bù đắp cho sự cố hoặc trục trặc: Một hệ thống hoặc thiết bị "fail-safe" được thiết kế để tự động trở về trạng thái an toàn nếu xảy ra hỏng hóc, ngăn ngừa thảm họa.
- Được đảm bảo thành công, không thể thất bại: Dùng để mô tả một phương pháp, kế hoạch hoặc công thức đơn giản và chắc chắn đến mức gần như đảm bảo sẽ thành công.
Danh từ:
- Cơ chế an toàn, thiết bị bảo đảm an toàn: Một cơ chế hoặc thiết bị cụ thể được thiết kế để đảm bảo hệ thống trở về trạng thái an toàn trong trường hợp xảy ra sự cố.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- The elevator has a fail-safe brake that engages if the cable snaps. (Thang máy có một phanh bảo đảm an toàn sẽ kích hoạt nếu cáp bị đứt.)
- This is a fail-safe method to backup your data. (Đây là một phương pháp đảm bảo thành công để sao lưu dữ liệu của bạn.)
Danh từ:
- The nuclear reactor is equipped with multiple fail-safes. (Lò phản ứng hạt nhân được trang bị nhiều cơ chế an toàn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Fail-safe design": Thiết kế đảm bảo an toàn.
- In aviation, fail-safe design is a critical principle. (Trong ngành hàng không, thiết kế đảm bảo an toàn là một nguyên tắc tối quan trọng.)
"To act as a fail-safe": Đóng vai trò như một cơ chế an toàn cuối cùng.
- The manual override switch acts as a fail-safe. (Công tắc điều khiển thủ công đóng vai trò như một cơ chế an toàn.)
Biến thể và từ gần giống
- Fail-safe (as a verb, rarely used): Thiết kế hoặc trang bị cơ chế an toàn.
- The system was fail-safed against power outages. (Hệ thống đã được trang bị cơ chế an toàn chống mất điện.)
Từ đồng nghĩa
- Tính từ: Foolproof (chắc chắn, không thể sai), infallible (không thể sai lầm), safety (an toàn), backup (dự phòng).
- Danh từ: Safety mechanism (cơ chế an toàn), backup system (hệ thống dự phòng), safeguard (biện pháp bảo vệ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "fail-safe")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "fail-safe")
Adjective
- loại trừ mối nguy hiểm bằng cách tự động bù cho những sự cố, trục trặc
- a fail-safe device in a nuclear weapon to deactivate it automatically in the event of accidentmột thiết bị bảo đảm an toàn trong vũ khí hạt nhân để tự động ngưng kích hoạt nó trong trường hợp có sự cố
- được bảo đảm thành công
Noun
- một cơ chế có thể chuyển về trạng thái an toàn trong trường hợp có sự cố hay trục trặc