safe

/seif/
Học thuật
Thân thiện
safe

The child feels safe in her mother's arms.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • An toàn, không gặp nguy hiểm: Trạng thái được bảo vệ khỏi tổn hại, rủi ro hoặc nguy hiểm.
    • Chắc chắn, đáng tin cậy: Không khả năng gây ra lỗi lầm hoặc thất bại; có thể dựa vào được.
    • Thận trọng, dè dặt: Hành động một cách cẩn thận để tránh rủi ro.
  2. Danh từ:

    • Tủ sắt, két bạc: Một chiếc tủ kim loại chắc chắn, thường khóa, dùng để cất giữ tiền hoặc vật giá trị một cách an toàn.
    • Chạn (đựng đồ ăn): Tủ hoặc hộp lưới thông gió dùng để bảo quản thức ăn tránh côn trùng.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • This neighborhood is very safe at night. (Khu phố này rất an toàn vào ban đêm.)
    • It is safe to assume the meeting will start on time. (Có thể chắc chắn rằng cuộc họp sẽ bắt đầu đúng giờ.)
    • He is a safe driver who always obeys the speed limit. (Anh ấy một tài xế thận trọng, luôn tuân thủ giới hạn tốc độ.)
  • Danh từ:

    • The important documents are locked in the safe. (Các tài liệu quan trọng được khóa trong tủ sắt.)
    • Please put the cheese in the safe to keep it fresh. (Hãy để phô mai vào chạn để giữ cho tươi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be on the safe side": Làm gì đó thêm một chút để phòng ngừa, cho chắc chắn.

    • Let's take an umbrella, just to be on the safe side. (Chúng ta hãy mang theo , cho chắc ăn.)
  • "safe and sound": Bình an vô sự, an toàn khỏe mạnh (sau một chuyến đi hoặc sự kiện nguy hiểm).

    • The missing hikers were found safe and sound. (Những người leo núi mất tích đã được tìm thấy bình an vô sự.)
  • "it is safe to say that...": Có thể nói một cách chắc chắn rằng...

    • Given his experience, it is safe to say he will get the job. (Với kinh nghiệm của anh ấy, có thể chắc chắn rằng anh ấy sẽ nhận được công việc.)
Biến thể từ gần giống
  • Safely (phó từ): Một cách an toàn.

    • The package arrived safely. (Gói hàng đã đến nơi một cách an toàn.)
  • Safety (danh từ): Sự an toàn, tình trạng an toàn.

    • Safety is our top priority. (An toàn ưu tiên hàng đầu của chúng tôi.)
  • Safeguard (động từ/danh từ): Bảo vệ, biện pháp bảo vệ.

    • We must safeguard our personal data. (Chúng ta phải bảo vệ dữ liệu cá nhân của mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ (an toàn): Secure, protected, unharmed.
  • Tính từ (chắc chắn): Reliable, sure, certain.
  • Tính từ (thận trọng): Cautious, careful.
  • Danh từ (tủ sắt): Strongbox, coffer.
Từ trái nghĩa
  • Tính từ: Dangerous (nguy hiểm), unsafe (không an toàn), risky (mạo hiểm).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Play it safe: Hành động một cách thận trọng, tránh rủi ro.
    • I decided to play it safe and invest in government bonds. (Tôi quyết định chơi cho chắc đầu vào trái phiếu chính phủ.)
Thành ngữ liên quan
  • Better safe than sorry: Thà cẩn thận còn hơn phải hối tiếc (nhấn mạnh sự thận trọng).

    • I'll bring a map. Better safe than sorry. (Tôi sẽ mang theo bản đồ. Thà cẩn thận còn hơn phải hối tiếc.)
  • A safe bet: Một lựa chọn chắc chắn, khả năng thành công cao.

    • Investing in education is always a safe bet. (Đầu vào giáo dục luôn một lựa chọn chắc chắn.)
safe

The child feels safe in her mother's arms.

danh từ
  1. chạn (đựng đồ ăn)
  2. tủ sắt, két bạc
tính từ
  1. an toàn, chắc chắn
    • to feel safe
      cảm thấy an toàn
    • to see somebody safe home
      đưa người nào về nhà an toàn
    • to be safe from the enemy
      chắc chắn không bị địch tấn công
    • to put something in a safe place
      để vật vào một nơi chắc chắn
    • to be on the safe side
      để cho chắc chân
    • it is safe to say that
      có thể nói một cách chắc rằng
  2. có thể tin cậy, chắc chắn
  3. thận trọng, dè dặt
    • a safe critic
      một nhà phê bình thận trọng

Idioms

  • safe and sound
    bình an vô sự