fainéant

/,feənei'ɑ:ɳ/
Học thuật
Thân thiện
fainéant

The fainéant lounges on the sofa all afternoon.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người lười biếng, kẻ ăn không ngồi rồi: Một người tránh công việc hoặc nỗ lực; một kẻ lười nhác, vô dụng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The king was surrounded by fainéants who contributed nothing to the kingdom. (Nhà vua bị bao quanh bởi những kẻ ăn không ngồi rồi, những người chẳng đóng góp cho vương quốc.)
    • He was dismissed as a lazy fainéant who slept all day. (Hắn ta bị coi một kẻ lười biếngdụng, ngủ suốt cả ngày.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng như tính từ: Mặc dù chủ yếu danh từ, "fainéant" đôi khi được dùng như một tính từ có nghĩa "lười biếng" hoặc "vô dụng".
    • His fainéant attitude cost him the job. (Thái độ lười biếng của anh ta khiến anh ta mất việc.)
Biến thể từ gần giống
  • Fainéantise (danh từ, gốc Pháp): Sự lười biếng, thói ăn không ngồi rồi.
  • Fainéantisme (danh từ, gốc Pháp): Hệ thống hoặc trạng thái của sự cai trị lười biếng, vô dụng (thường dùng trong bối cảnh lịch sử).
Từ đồng nghĩa
  • Idler: Kẻ lười nhác.
  • Loafer: Kẻ lười biếng, người đi lang thang.
  • Sluggard: Kẻ lười biếng, chậm chạp.
  • Wastrel: Kẻdụng, phung phí.
Từ trái nghĩa
  • Hard worker: Người làm việc chăm chỉ.
  • Go-getter: Người năng động, tham vọng.
  • Hustler: Người làm việc cật lực, người xông xáo.
fainéant

The fainéant lounges on the sofa all afternoon.

danh từ
  1. người lười biếng, người ăn không ngồi rồi