faint-heart
/'feinthɑ:t/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người nhút nhát, người nhát gan: Một người thiếu can đảm, dũng khí hoặc sự quyết tâm; một người dễ bị sợ hãi hoặc nản lòng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Only a faint-heart would give up so easily. (Chỉ có kẻ nhát gan mới từ bỏ dễ dàng như vậy.)
- Don't be such a faint-heart; the roller coaster is perfectly safe! (Đừng có nhút nhát thế; tàu lượn siêu tốc hoàn toàn an toàn mà!)
Các cách sử dụng nâng cao
- "faint-heart never won fair lady": Một câu thành ngữ cũ có nghĩa là người nhút nhát, thiếu quyết tâm sẽ không bao giờ đạt được điều mình mong muốn (đặc biệt trong tình yêu).
- He was too shy to ask her out, but faint-heart never won fair lady. (Anh ấy quá ngại ngùng để mời cô ấy đi chơi, nhưng nhát gan thì sao được lòng người đẹp.)
Biến thể và từ gần giống
- Fainthearted (tính từ): Nhút nhát, nhát gan, thiếu can đảm.
- His fainthearted approach cost him the opportunity. (Cách tiếp cận nhút nhát của anh ta đã khiến anh ta mất cơ hội.)
- Faintheartedly (trạng từ): Một cách nhút nhát, nhát gan.
- He agreed faintheartedly to the plan. (Anh ta đồng ý với kế hoạch một cách miễn cưỡng/nhát gan.)
Từ đồng nghĩa
- Coward: Kẻ hèn nhát, kẻ nhát gan.
- Timid soul: Người nhút nhát.
- Chicken (thông tục): Người nhát gan.
Từ trái nghĩa
- Daredevil: Người liều lĩnh, táo bạo.
- Hero: Anh hùng.
- Braveheart: Người can đảm, dũng cảm.
danh từ
- người nhút nhát, người nhát gan