faintly
/'feintli/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Một cách yếu ớt, uể oải: Diễn tả một hành động, trạng thái hoặc đặc điểm thể hiện với rất ít sức lực, cường độ hoặc sinh khí.
- Một cách mờ nhạt, nhè nhẹ: Diễn tả một thứ gì đó chỉ có thể được cảm nhận, nhìn thấy hoặc nghe thấy một cách rất khó khăn, không rõ ràng.
- Một cách nhút nhát, rụt rè: Diễn tả một thái độ thiếu tự tin, e dè.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- She smiled faintly before closing her eyes. (Cô ấy mỉm cười yếu ớt trước khi nhắm mắt lại.)
- The light of a candle glowed faintly in the dark room. (Ánh sáng của ngọn nến tỏa ra mờ nhạt trong căn phòng tối.)
- I could faintly hear the sound of music from the next room. (Tôi chỉ có thể nghe thấy nhè nhẹ tiếng nhạc từ phòng bên cạnh.)
- He objected faintly, not wanting to argue. (Anh ấy phản đối một cách nhút nhát, không muốn tranh cãi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "faintly ridiculous/absurd/amusing": hơi buồn cười/vô lý/thú vị một cách mơ hồ.
- The whole situation was faintly absurd. (Toàn bộ tình huống hơi vô lý một cách mơ hồ.)
- "faintly remember/recall": nhớ một cách mơ hồ, không rõ ràng.
- I faintly recall meeting him years ago. (Tôi mơ hồ nhớ là đã gặp anh ta nhiều năm trước.)
Biến thể và từ gần giống
- Faint (adj): yếu ớt, mờ nhạt, chóng mặt.
- a faint sound (một âm thanh yếu ớt)
- a faint memory (một ký ức mờ nhạt)
- to feel faint (cảm thấy chóng mặt)
- Faintness (n): sự yếu ớt, sự mờ nhạt, cơn choáng.
Từ đồng nghĩa
- Weakly: một cách yếu ớt.
- Dimly: một cách mờ mịt, lờ mờ.
- Softly: một cách nhẹ nhàng, êm ái (về âm thanh).
- Vaguely: một cách mơ hồ, không rõ ràng.
Từ trái nghĩa
- Strongly: một cách mạnh mẽ.
- Clearly: một cách rõ ràng.
- Loudly: một cách to, ồn ào.
phó từ
- yếu ớt, uể oải
- nhút nhát
- mờ nhạt, nhè nhẹ