fairly

/'feəli/
Học thuật
Thân thiện
fairly

The referee ensures both teams play fairly.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Một cách công bằng, không thiên vị: Diễn tả cách hành xử hoặc đối xử một cách ngay thẳng, hợp theo đúng quy tắc.
    • Khá, kha khá: Diễn tả mức độ hoặc phẩm chấtmức trung bình hoặc hơn một chút, nhưng không phải rất nhiều.
    • Hoàn toàn, thật sự: (Thường dùng để nhấn mạnh) Diễn tả một trạng thái hoàn toàn, rõ ràng.
dụ sử dụng
  • Với nghĩa "một cách công bằng":

    • The teacher graded all the exams fairly. (Giáo viên chấm điểm tất cả các bài thi một cách công bằng.)
    • We expect to be treated fairly. (Chúng tôi mong đợi được đối xử công bằng.)
  • Với nghĩa "khá, kha khá":

    • She is a fairly good singer. ( ấy một ca sĩ khá tốt.)
    • The movie was fairly interesting. (Bộ phim khá thú vị.)
    • It's fairly easy to learn. ( khá dễ học.)
  • Với nghĩa "hoàn toàn, thật sự":

    • He was fairly certain of his answer. (Anh ấy hoàn toàn chắc chắn về câu trả lời của mình.)
    • The room was fairly bursting with people. (Căn phòng gần như vỡ tung quá đông người.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to play fairly": chơi đẹp, chơi công bằng (theo đúng luật).

    • In sports, it's important to play fairly. (Trong thể thao, việc chơi công bằng rất quan trọng.)
  • "to be fairly beside oneself": (cụm từ cố định) hoàn toàn mất bình tĩnh, không tự chủ được ( giận dữ, vui mừng...).

    • She was fairly beside herself with joy when she heard the news. ( ấy gần như không kìm nén được niềm vui khi nghe tin.)
Biến thể từ gần giống
  • Fair (adj): công bằng; khá tốt; (n) hội chợ.

    • That's a fair decision. (Đó một quyết định công bằng.)
    • She has a fair chance of winning. ( ấy cơ hội khá tốt để chiến thắng.)
  • Fairness (n): sự công bằng.

    • We believe in the fairness of the system. (Chúng tôi tin vào sự công bằng của hệ thống.)
Từ đồng nghĩa
  • Với nghĩa "công bằng": Justly (một cách công lý), equitably (một cách công bằng), impartially (một cách vô tư).
  • Với nghĩa "khá": Reasonably (một cách hợp , khá), moderately (một cách vừa phải), pretty (khá - dùng trong văn nói), somewhat (hơi, khá).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp với "fairly" phó từ.)

Thành ngữ liên quan
  • Fairly and squarely: một cách hoàn toàn công bằng thẳng thắn.
    • He won the match fairly and squarely. (Anh ấy đã thắng trận đấu một cách hoàn toàn công bằng đàng hoàng.)
fairly

The referee ensures both teams play fairly.

phó từ
  1. công bằng, không thiên vị; chính đáng; ngay thẳng, thẳng thắn, không gian lận
  2. khá, kha khá
    • fairly good
      khá tốt
    • to play fairly well
      chơi khá hay
  3. hoàn toàn thật sự
    • to be fairly beside oneself
      hoàn toàn, không tự kiềm chế được, hoàn toàn không tự chủ được, quýnh cả lên ( mừng...)
  4. rõ ràng, rõ rệt

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "fairly"