faisandé

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ (Adjectif):
    • Hơi ôi, bắt đầu thiu (về thịt chim, thú săn): Dùng để mô tả thịt của các loài chim hoặc thú săn được (như gà lôi, thỏ rừng) sau khi đã được làm thịt treo một thời gian để chín tới, có mùi hương đặc trưng nhưng chưa hẳn là hỏng.
    • (Nghĩa bóng) Đồi trụy, suy đồi, tha hóa: Dùng theo nghĩa ẩn dụ để mô tả cái gì đó (thườngvăn hóa, đạo đức, nghệ thuật) đã trở nên hư hỏng, suy đồi, mất đi sự trong sáng ban đầu.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ (nghĩa đen):

    • Ce lièvre est légèrement faisandé, c'est parfait pour la recette. (Con thỏ rừng này hơi ôi/đã chín tới, thật hoàn hảo cho công thức nấu ăn.)
    • Les connaisseurs apprécient le goût faisandé du gibier. (Những người sành ăn đánh giá cao hương vị thơm ngậy đặc trưng của thịt thú săn.)
  • Tính từ (nghĩa bóng):

    • Littérature faisandée. (Văn học đồi trụy.)
    • Un humour faisandé. (Một lối hài hước suy đồi/đen tối.)
    • Une société faisandée par la corruption. (Một xã hội bị tha hóa bởi tham nhũng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Se faisander" (Động từ phản thân): Trở nên ôi, bắt đầu thiu; (nghĩa bóng) trở nên đồi trụy, tha hóa.
    • La viande a commencé à se faisander. (Thịt đã bắt đầu trở nên ôi.)
    • Un régime qui se faisande de l'intérieur. (Một chế độ đang tự tha hóa từ bên trong.)
Biến thể từ gần giống
  • Faisandage (Danh từ): Quá trình làm cho thịt thú săn "chín tới" (faisander); (nghĩa bóng) sự đồi trụy, sự suy đồi.
  • Gibier (Danh từ): Thú săn được, thịt thú rừng. (Đâytừ chỉ đối tượng thường được mô tả là ).
Từ đồng nghĩa
  • Nghĩa đen: (đã để lâu), (nặng mùi, mạnh mẽ - về hương vị).
  • Nghĩa bóng: (bị tham nhũng, đồi bại), (suy đồi), (bị biến chất, đồi trụy), (trụy lạc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này chủ yếutính từ động từ phản thân, không cụm động từ đi kèm phổ biến)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "faisandé")

tính từ
  1. hơi ôi
  2. (nghĩa bóng) đồi trụy
    • Littérature faisandée
      văn học đồi trụy

Từ gần giống

Từ chứa "faisandé"