faker

/'feikə/
Học thuật
Thân thiện
faker

A man is exposed as a faker when his false credentials are discovered.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Kẻ giả mạo, kẻ lừa đảo: Một người cố tình giả vờ, đóng giả hoặc trình bày sai sự thật về bản thân, cảm xúc, hoặc một sự vật để đánh lừa người khác, thường lợi ích cá nhân.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He claimed to be a doctor, but he was just a faker with no medical training. (Hắn ta tự nhận bác sĩ, nhưng thực ra chỉ một kẻ giả mạo không hề được đào tạo về y khoa.)
    • Don't trust his tears; he's a skilled faker. (Đừng tin vào những giọt nước mắt của hắn; hắn một tay giả mạo điêu luyện.)
    • The art expert exposed the painting as the work of a faker. (Chuyên gia nghệ thuật đã vạch trần bức tranh tác phẩm của một kẻ giả mạo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be called/considered a faker": bị gọi/bị coi kẻ giả mạo.
    • After the scandal, the politician was widely considered a faker. (Sau vụ bê bối, chính trị gia đó bị công chúng coi một kẻ giả mạo.)
Biến thể từ gần giống
  • To fake (động từ): giả mạo, làm giả.
    • He faked his signature on the document. (Hắn đã giả mạo chữ ký của mình trên tài liệu.)
  • Fake (tính từ): giả, không thật.
    • She was wearing fake diamonds. ( ấy đang đeo kim cương giả.)
  • Fake (danh từ): đồ giả, vật giả mạo.
    • The painting was discovered to be a fake. (Bức tranh được phát hiện một tác phẩm giả.)
Từ đồng nghĩa
  • Impostor: kẻ mạo danh.
  • Fraud: kẻ lừa đảo.
  • Charlatan: lang băm, kẻ lừa bịp.
  • Pretender: kẻ giả vờ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "faker")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "faker")

faker

A man is exposed as a faker when his false credentials are discovered.

danh từ
  1. kẻ giả mạo, kẻ lừa đảo
  2. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người bán rong đồ nữ trang rẻ tiền

Từ gần giống

Từ chứa "faker"