faker

/'feikə/
danh từ
  1. kẻ giả mạo, kẻ lừa đảo
  2. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người bán rong đồ nữ trang rẻ tiền

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "faker"

faker
A man is exposed as a faker when his false credentials are discovered.