fakirisme
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Pháp thuật của các fakia: Chỉ các phép thuật, phép lạ hoặc những hành vi kỳ diệu được cho là do các nhà tu khổ hạnh Hồi giáo (fakia) thực hiện.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le fakirisme est souvent associé à des démonstrations de force mentale et physique. (Fakirisme thường được liên tưởng đến những màn trình diễn về sức mạnh tinh thần và thể chất.)
- Il étudie les pratiques du fakirisme en Inde. (Anh ấy nghiên cứu các thực hành của fakirisme ở Ấn Độ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "pratiquer le fakirisme": thực hành fakirisme.
- Certains ascètes prétendent pratiquer le fakirisme. (Một số nhà tu khổ hạnh tuyên bố thực hành fakirisme.)
Biến thể và từ gần giống
- Fakir (danh từ giống đực): nhà tu khổ hạnh Hồi giáo, người hành xác; thường chỉ những người được cho là có phép lạ.
- Ascétisme (danh từ giống đực): chủ nghĩa khổ hạnh, lối sống khắc khổ, từ bỏ lạc thú vật chất.
Từ đồng nghĩa
- Ascétisme mystique: chủ nghĩa khổ hạnh thần bí.
- Pratiques ascétiques: các thực hành khổ hạnh.
Lưu ý
- Từ này rất hiếm gặp và chuyên biệt, chủ yếu được dùng trong các văn bản nghiên cứu về tôn giáo, văn hóa hoặc phép thuật.
- Không nhầm lẫn với fakir (người thực hành) và fakirisme (pháp thuật/hệ thống thực hành của họ).
danh từ giống đực
- pháp thuật [của [ fakia