figurisme
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Thuyết hình ảnh: Một học thuyết hoặc phương pháp diễn giải trong thần học, đặc biệt trong Kitô giáo, cho rằng các sự kiện, nhân vật và nghi lễ được mô tả trong Cựu Ước là những "hình ảnh" hoặc "biểu tượng" tiên báo và được ứng nghiệm trong Tân Ước.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le figurisme était une méthode exégétique importante pour certains Pères de l'Église. (Thuyết hình ảnh là một phương pháp chú giải quan trọng đối với một số Giáo phụ.)
- Son étude porte sur le figurisme dans l'interprétation des psaumes. (Nghiên cứu của ông ấy tập trung vào thuyết hình ảnh trong việc diễn giải các Thánh vịnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Le figurisme typologique": Thuyết hình ảnh loại hình học. Đây là một thuật ngữ chuyên sâu hơn, nhấn mạnh vào việc xem các sự kiện trong Cựu Ước như là những "loại hình" dự báo trước cho những sự kiện trong Tân Ước (các "mẫu hình").
- La lecture typologique, ou figurisme, établit un lien entre l'Ancien et le Nouveau Testament. (Cách đọc loại hình học, hay thuyết hình ảnh, thiết lập mối liên hệ giữa Cựu Ước và Tân Ước.)
Biến thể và từ gần giống
Figuriste (danh từ/ tính từ): Người theo thuyết hình ảnh; (thuộc về) thuyết hình ảnh.
- Les exégètes figuristes cherchaient des correspondances entre les deux Testaments. (Các nhà chú giải theo thuyết hình ảnh tìm kiếm những sự tương ứng giữa hai bộ Kinh Ước.)
Figuratif, -ive (tính từ): (thuộc về) hình tượng, có tính tượng trưng. (Từ này rộng hơn, dùng trong nghệ thuật và ngôn ngữ nói chung).
- Un sens figuratif (nghĩa bóng).
Từ đồng nghĩa
- Typologie (danh từ giống cái): Thuyết loại hình học. Đây là từ đồng nghĩa gần nhất, thường được dùng thay thế trong bối cảnh thần học.
- Exégèse allégorique (cụm danh từ): Phép chú giải mang tính ngụ ngôn/allegory. (Có liên quan nhưng không hoàn toàn giống hệt).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ đặc thù nào phổ biến cho thuật ngữ chuyên môn này.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "figurisme".
danh từ giống đực
- (tôn giáo) thuyết hình ảnh (thấy) được trong kinh Cựu ước hình ảnh của kinh Tân ước)