falchion

/'fɔ:ltʃn/
Học thuật
Thân thiện
falchion

A knight draws his falchion from its scabbard.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Mã tấu: Một loại khí lưỡi cong, một mặt sắc, nguồn gốc từ châu Âu thời Trung Cổ. hình dáng tương tự một thanh kiếm ngắn, rộng bản hơi cong, thường được sử dụng để chém.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The knight drew his falchion from its scabbard. (Người kỵ rút thanh mã tấu của mình ra khỏi bao.)
    • Museums often display falchions alongside other medieval weapons. (Các bảo tàng thường trưng bày mã tấu cùng với các khí thời Trung Cổ khác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh lịch sử, khảo cổ học hoặc trong các tác phẩm viễn tưởng lấy bối cảnh thời Trung Cổ để mô tả một loại khí cụ thể.
Biến thể từ gần giống
  • Sabre/Saber (n): Thanh kiếm cong, thường dài mảnh hơn mã tấu, được sử dụng bởi kỵ binh.
  • Scimitar (n): Thanh kiếm cong nguồn gốc từ Trung Đông.
  • Cutlass (n): Một loại kiếm hải tặc ngắn cong.
Từ đồng nghĩa
  • Broadsword: Kiếm rộng bản (một thuật ngữ chung hơn, có thể bao hàm falchion).
  • Backsword: Kiếm một lưỡi (mô tả đặc điểm chung của falchion).
falchion

A knight draws his falchion from its scabbard.

danh từ
  1. mã tấu

Từ gần giống