falcon
/'fɔ:lkən/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chim ưng, chim cắt: Một loài chim săn mồi ban ngày, thuộc họ Falconidae, có cánh dài, nhọn và mạnh mẽ, thích nghi cho việc bay lượn nhanh và săn bắt.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The peregrine falcon is the fastest bird in the world. (Chim cắt Peregrine là loài chim nhanh nhất thế giới.)
- He has been training his falcon for hunting. (Anh ấy đã huấn luyện chim ưng của mình để đi săn.)
- In medieval times, falconry was a popular sport among nobility. (Vào thời trung cổ, thuật nuôi chim ưng là một môn thể thao phổ biến trong giới quý tộc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to go falconing" hoặc "to falcon": Đi săn bằng chim ưng/cắt; thực hành môn thuật săn chim (falconry).
- They would often go falconing in the open fields. (Họ thường đi săn bằng chim ưng trên những cánh đồng rộng.)
- As the reference states: "The tribes like to falcon in the desert." (Như ngữ cảnh tham khảo nêu: "Các bộ lạc thích đi săn bằng chim ưng trên sa mạc.")
Biến thể và từ gần giống
- Falconry (n): Thuật nuôi và huấn luyện chim ưng/cắt để đi săn.
- Falconry requires great patience and skill. (Thuật nuôi chim ưng đòi hỏi sự kiên nhẫn và kỹ năng lớn.)
- Falconer (n): Người nuôi và huấn luyện chim ưng/cắt để đi săn.
- The falconer wore a thick leather glove. (Người nuôi chim ưng đeo một chiếc găng tay da dày.)
Từ đồng nghĩa
- Bird of prey: Chim săn mồi (nghĩa rộng hơn, bao gồm đại bàng, diều hâu...).
- Hawk: Diều hâu (một loài chim săn mồi khác, thường được phân biệt với falcon).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "falcon" với tư cách là một động từ.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trong tiếng Anh sử dụng trực tiếp từ "falcon".)
danh từ
- (động vật học) chim ưng, chim cắt