falciform
/'fælsifɔ:m/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Hình lưỡi liềm, có hình dạng cong giống lưỡi liềm: Thuật ngữ "falciform" chủ yếu được sử dụng trong giải phẫu học và sinh học để mô tả một cấu trúc có hình dạng cong, nhọn, giống với lưỡi liềm.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The falciform ligament attaches the liver to the anterior abdominal wall. (Dây chằng hình lưỡi liềm gắn gan vào thành bụng trước.)
- Some birds have a falciform beak, which is excellent for catching fish. (Một số loài chim có mỏ hình lưỡi liềm, rất tốt để bắt cá.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "falciform process": mỏm hình lưỡi liềm (một cấu trúc giải phẫu).
- The falciform process is part of the eye's anatomy in some species. (Mỏm hình lưỡi liềm là một phần trong giải phẫu mắt của một số loài.)
Biến thể và từ gần giống
- Falcate (adj): hình lưỡi liềm (từ đồng nghĩa chuyên ngành, thường dùng trong sinh học và thực vật học).
- The plant has falcate leaves. (Cây này có lá hình lưỡi liềm.)
Từ đồng nghĩa
- Crescent-shaped: có hình lưỡi liềm.
- Sickle-shaped: có hình dạng như cái liềm.
tính từ
- (giải phẫu) hình lưỡi liềm