falciform

/'fælsifɔ:m/
Học thuật
Thân thiện
falciform

The moon appears falciform in the clear night sky.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Hình lưỡi liềm, hình dạng cong giống lưỡi liềm: Thuật ngữ "falciform" chủ yếu được sử dụng trong giải phẫu học sinh học để mô tả một cấu trúc hình dạng cong, nhọn, giống với lưỡi liềm.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The falciform ligament attaches the liver to the anterior abdominal wall. (Dây chằng hình lưỡi liềm gắn gan vào thành bụng trước.)
    • Some birds have a falciform beak, which is excellent for catching fish. (Một số loài chim mỏ hình lưỡi liềm, rất tốt để bắt .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "falciform process": mỏm hình lưỡi liềm (một cấu trúc giải phẫu).
    • The falciform process is part of the eye's anatomy in some species. (Mỏm hình lưỡi liềm một phần trong giải phẫu mắt của một số loài.)
Biến thể từ gần giống
  • Falcate (adj): hình lưỡi liềm (từ đồng nghĩa chuyên ngành, thường dùng trong sinh học thực vật học).
    • The plant has falcate leaves. (Cây này hình lưỡi liềm.)
Từ đồng nghĩa
  • Crescent-shaped: hình lưỡi liềm.
  • Sickle-shaped: hình dạng như cái liềm.
falciform

The moon appears falciform in the clear night sky.

tính từ
  1. (giải phẫu) hình lưỡi liềm

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự