falcate

/'fælkeit/
tính từ
  1. (sinh vật học) cong hình lưỡi liềm

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "falcate"

falcate
The botanist examines a falcate leaf on the forest floor.