falcate

/'fælkeit/
Học thuật
Thân thiện
falcate

The botanist examines a falcate leaf on the forest floor.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Cong hình lưỡi liềm: Mô tả hình dạng của một vật uốn cong, mảnh nhọnhai đầu, giống như hình dạng của lưỡi liềm hoặc trăng lưỡi liềm. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực như sinh vật học, thực vật học hình học để mô tả hình dáng của , móng vuốt, hoặc các vật thể tự nhiên khác.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The bird has a falcate beak, perfect for catching fish. (Con chim cái mỏ cong hình lưỡi liềm, hoàn hảo để bắt .)
    • Botanists noted the falcate shape of the new plant's leaves. (Các nhà thực vật học ghi nhận hình dạng cong hình lưỡi liềm của cây mới.)
    • We observed the falcate moon through the telescope. (Chúng tôi quan sát mặt trăng hình lưỡi liềm qua kính thiên văn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Falcate" thường một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong văn bản khoa học, học thuật hoặc mô tả kỹ thuật để chỉ hình dạng cụ thể. ít phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.
    • The fossil exhibited a clearly falcate tooth structure. (Hóa thạch cho thấy một cấu trúc răng cong hình lưỡi liềm rõ ràng.)
Biến thể từ gần giống
  • Falcial (tính từ): Thuộc về hoặc hình lưỡi liềm. (Một biến thể ít phổ biến hơn).
  • Falciform (tính từ): hình dạng giống lưỡi liềm. (Từ đồng nghĩa chuyên môn, thường dùng trong giải phẫu học, dụ: - dây chằng hình liềm).
Từ đồng nghĩa
  • Crescent-shaped: hình lưỡi liềm, hình trăng khuyết. (Từ thông dụng hơn).
  • Lunate: hình trăng lưỡi liềm. (Từ chuyên môn khác).
  • Sickle-shaped: hình dạng như cái liềm. (Cách diễn đạt mô tả phổ biến).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ cụ thể nào được hình thành trực tiếp từ từ "falcate".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "falcate".

falcate

The botanist examines a falcate leaf on the forest floor.

tính từ
  1. (sinh vật học) cong hình lưỡi liềm

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "falcate"