falderal
/'fældə'ræl/ Cách viết khác : (folderol) /'fɔldə'rɔl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Vật nhỏ mọn, đồ lặt vặt không giá trị: "falderal" dùng để chỉ những món đồ nhỏ, tầm thường, không có giá trị thực sự.
- Đồ nữ trang sặc sỡ nhưng rẻ tiền: "falderal" cũng có thể chỉ đồ trang sức hào nhoáng, lòe loẹt nhưng chất lượng kém và không đáng giá.
- Chuyện vô lý, chuyện dớ dẩn: (Chủ yếu trong tiếng Anh Mỹ) "falderal" còn dùng để chỉ những lời nói, câu chuyện vô nghĩa, ngớ ngẩn hoặc phi lý.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- She spent her money on cheap falderal from the market. (Cô ấy đã tiêu tiền vào những món đồ lặt vặt rẻ tiền từ chợ.)
- His argument was nothing but falderal. (Lập luận của anh ta chẳng qua chỉ là chuyện vô lý.)
- The box was filled with old falderal—broken trinkets and faded ribbons. (Cái hộp chứa đầy những thứ lặt vặt cũ kỹ—những món đồ chơi vỡ và những dải ruy-băng phai màu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to dismiss something as falderal": coi điều gì đó là vô nghĩa, bác bỏ điều gì đó như chuyện dớ dẩn.
- The scientist dismissed the conspiracy theory as pure falderal. (Nhà khoa học bác bỏ thuyết âm mưu đó như là chuyện vô lý thuần túy.)
Biến thể và từ gần giống
- Folderol (danh từ): Đây là một cách viết khác của "falderal", có cùng nghĩa.
- He was tired of listening to such folderol. (Anh ấy đã mệt mỏi khi nghe những chuyện dớ dẩn như vậy.)
Từ đồng nghĩa
- Trifle (n): đồ lặt vặt, chuyện vặt vãnh.
- Nonsense (n): chuyện vô nghĩa, nhảm nhí.
- Bauble (n): đồ trang sức rẻ tiền, đồ chơi lòe loẹt.
- Gibberish (n): lời nói vô nghĩa, khó hiểu.
Thành ngữ liên quan
- "Full of sound and fury, signifying nothing": (Một thành ngữ từ Shakespeare, thường dùng để mô tả những điều ồn ào, phô trương nhưng rỗng tuếch, rất gần với nghĩa "chuyện vô lý" của "falderal").
- His long speech was just falderal—full of sound and fury, signifying nothing. (Bài phát biểu dài của ông ta chỉ là chuyện vô lý—ồn ào và giận dữ, nhưng chẳng có ý nghĩa gì.)
danh từ
- vật nhỏ mọn
- đồ nữ trang sặc sỡ rẻ tiền
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) chuyện vô lý, chuyện dớ dẩn