falderal

/'fældə'ræl/ Cách viết khác : (folderol) /'fɔldə'rɔl/
danh từ
  1. vật nhỏ mọn
  2. đồ nữ trang sặc sỡ rẻ tiền
  3. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) chuyện vô lý, chuyện dớ dẩn

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

falderal
A woman admires a piece of falderal in a shop window.