folderol

/'fældə'ræl/ Cách viết khác : (folderol) /'fɔldə'rɔl/
Học thuật
Thân thiện
folderol

People dismiss his speech as mere folderol.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chuyện vô lý, chuyện dớ dẩn, lời nói vô nghĩa: Chỉ những lời nói, ý kiến, hoặc cuộc thảo luận không giá trị, thiếu nghiêm túc hoặc hoàn toàn vô nghĩa.
    • Vật nhỏ mọn, đồ lặt vặt không giá trị: Chỉ những đồ vật tầm thường, không quan trọng.
    • Đồ trang sức sặc sỡ nhưng rẻ tiền: Chỉ những món đồ trang sức hào nhoáng, phô trương nhưng chất lượng kém.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • I don't have time for such folderol; let's discuss the real issues. (Tôi không thời gian cho những chuyện vô lý như thế này; hãy thảo luận những vấn đề thực sự.)
    • His entire argument was just folderol and had no basis in fact. (Toàn bộ lập luận của anh ta chỉ chuyện dớ dẩn không cơ sở thực tế.)
    • The box was filled with old folderolbroken trinkets and faded ribbons. (Cái hộp chứa đầy những đồ lặt vặt những món đồ chơi vỡ những dải ruy băng phai màu.)
    • She wore a necklace that was pure folderol, all glitter and no gold. ( ấy đeo một chiếc vòng cổ hoàn toàn đồ trang sức rẻ tiền, toàn kim tuyến chứ chẳng vàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to dismiss something as folderol": bác bỏ điều đó như là chuyện vô lý.
    • The scientist dismissed the conspiracy theory as complete folderol. (Nhà khoa học bác bỏ thuyết âm mưu như là chuyện vô lý hoàn toàn.)
  • "political folderol": những lời lẽ chính trị rỗng tuếch, vô nghĩa.
    • The debate was full of political folderol, with no concrete plans offered. (Cuộc tranh luận đầy những lời lẽ chính trị rỗng tuếch, không kế hoạch cụ thể nào được đưa ra.)
Biến thể từ gần giống
  • Falderal: Một cách viết khác, ít phổ biến hơn, của "folderol".
  • Trumpery (n): Đồ giả vờ, đồgiá trị, hào nhoáng bề ngoài. (Từ này có nghĩa tương tự khi chỉ đồ vật.)
  • Nonsense (n): Điều vô nghĩa, chuyện vớ vẩn. (Từ này có nghĩa tương tự khi chỉ lời nói.)
Từ đồng nghĩa
  • Balderdash (n): Lời nói vô nghĩa, chuyện nhảm nhí.
  • Gibberish (n): Lời nói khó hiểu, vô nghĩa.
  • Drivel (n): Chuyện nhảm nhí, vô nghĩa.
  • Trivia (n): Những chuyện vặt vãnh, không quan trọng. (Đồng nghĩa với nghĩa "vật nhỏ mọn").
  • Bauble (n): Đồ trang sức lòe loẹt, rẻ tiền. (Đồng nghĩa với nghĩa "đồ trang sức rẻ tiền").
Thành ngữ liên quan
  • Full of sound and fury, signifying nothing: (Thành ngữ từ Shakespeare) Đầy âm thanh cuồng nộ, nhưng chẳng ý nghĩa . Cụm này diễn tả một ý tưởng tương tự "folderol" - nhiều huyên náo nhưng rỗng tuếch.
    • His long speech was just folderolfull of sound and fury, signifying nothing. (Bài phát biểu dài của anh ta chỉ chuyện vô lýđầy âm thanh cuồng nộ, nhưng chẳng ý nghĩa .)
folderol

People dismiss his speech as mere folderol.

danh từ
  1. vật nhỏ mọn
  2. đồ nữ trang sặc sỡ rẻ tiền
  3. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) chuyện vô lý, chuyện dớ dẩn

Từ gần giống