falsier

/'fɔ:lsiz/
Học thuật
Thân thiện
falsier

A woman adjusts her falsier before going out.

Định nghĩa
  1. Danh từ (số nhiều):
    • giả: Một vật dụng, thường được làm từ nhựa hoặc silicone, được đeo bên trong áo ngực để tạo dáng hoặc tăng kích thước bộ ngực một cách giả tạo. Từ này chủ yếu được dùng trong ngữ cảnh thông tục, không trang trọng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Some actors wear falsies to change their appearance for a role. (Một số diễn viên đeo giả để thay đổi ngoại hình cho vai diễn.)
    • She bought a new bra that came with removable falsies. ( ấy mua một chiếc áo ngực mới kèm theo miếng độn ngực có thể tháo rời.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be wearing falsies": đang đeo/đang sử dụng giả.
    • Rumors spread that she was wearing falsies during the pageant. (Những lời đồn lan truyền rằng ấy đã đeo giả trong cuộc thi sắc đẹp.)
Biến thể từ gần giống
  • Falsie (danh từ số ít): Một chiếc giả.
    • She lost one of her falsies. ( ấy làm mất một bên miếng độn ngực.)
  • Breast form (danh từ): Hình thể ngực (thường dùng trong y tế hoặc trang trọng hơn, dụ cho người phẫu thuật cắt bỏ ngực).
  • Padding (danh từ): Miếng đệm, miếng độn (nghĩa rộng, có thể dùng cho nhiều bộ phận trang phục).
Từ đồng nghĩa
  • Padding/bra padding: miếng độn áo ngực.
  • Enhancers: đồ tăng cường/tạo dáng (cách nói tránh).
Lưu ý
  • Từ này dạng số nhiều của "falsie". Trong hầu hết các trường hợp, được sử dụngdạng số nhiều thường được dùng theo cặp.
  • Sắc thái: "Falsies" một từ thông tục, đôi khi mang sắc thái hơi tiêu cực hoặc thiếu trang trọng. Trong các ngữ cảnh y tế hoặc trang trọng, người ta thường dùng các từ như "breast prosthesis" (túi ngực giả) hoặc "silicone breast forms" (túi ngực silicone).
falsier

A woman adjusts her falsier before going out.

danh từ số nhiều
  1. (thông tục) giả

Từ gần giống