falsification

/'fɔ:lsifi'keiʃn/
Học thuật
Thân thiện
falsification

Un employé découvre une falsification dans les documents comptables.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự làm giả, sự giả mạo: Hành động thay đổi một tài liệu, một sự vật hoặc một sự thật một cách chủ ý để làm cho trở nên sai lệch, không trung thực hoặc không còn nguyên bản.
    • Sự pha gian: Hành động trộn lẫn một chất nguyên chất với các chất khác, thườngkém chất lượng hơn, nhằm mục đích gian lận hoặc tăng lợi nhuận.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • La falsification des résultats scientifiques est un scandale. (Việc làm giả kết quả khoa họcmột vụ bê bối.)
    • La police a découvert une falsification de passeports. (Cảnh sát đã phát hiện một vụ làm giả hộ chiếu.)
    • La falsification du vin avec de l'eau est interdite. (Việc pha gian rượu vang với nước bị cấm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Falsification des preuves": sự giả mạo chứng cứ.
    • L'avocat a accusé le témoin de falsification des preuves. (Luật sư đã buộc tội nhân chứng về tội giả mạo chứng cứ.)
  • "Falsification de la réalité": sự bóp méo, xuyên tạc thực tế.
    • La propagande est souvent une falsification de la réalité. (Tuyên truyền thườngmột sự xuyên tạc thực tế.)
Biến thể từ gần giống
  • Falsifier (động từ): làm giả, giả mạo, pha gian.
    • Il a tenté de falsifier sa signature. (Hắn đã cố gắng giả mạo chữcủa mình.)
  • Falsificateur (danh từ giống đực): kẻ làm giả.
    • Le falsificateur de billets a été arrêté. (Kẻ làm giả tiền đã bị bắt.)
  • Contrefaçon (danh từ giống cái): hàng giả, sự làm giả (thường chỉ hàng hóa, sản phẩm).
  • Altération (danh từ giống cái): sự thay đổi, sự làm biến chất (có thể vô tình hoặc cố ý).
Từ đồng nghĩa
  • Trucage: sự gian lận, sự làm giả (thường trong lĩnh vực kỹ thuật, hình ảnh).
  • Fraude: sự gian lận, lừa đảo (nghĩa rộng hơn).
  • Adultération: sự pha trộn làm giảm chất lượng (thường dùng cho thực phẩm, chất lỏng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng trực tiếp cho danh từ 'falsification'. Các cụm động từ liên quan thường được hình thành với động từ 'falsifier').

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ 'falsification').

falsification

Un employé découvre une falsification dans les documents comptables.

danh từ giống cái
  1. sự làm giả, sự giả mạo, sự pha gian
    • Falsification d'écritures
      sự giả mạo giấy tờ
    • Falsification du lait
      việc pha gian sữa