falzar

Học thuật
Thân thiện
falzar

Un jeune homme ajuste son falzar avant de sortir.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Cái quần: Từ lóng hoặc biệt ngữ để chỉ chiếc quần.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Il a déchiré son falzar en tombant. (Anh ấy đã làm rách cái quần khi ngã.)
    • as-tu acheté ce falzar ? (Cậu mua cái quần nàyđâu thế?)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này chủ yếu được dùng trong ngôn ngữ thân mật, không trang trọng. thường xuất hiện trong hội thoại hàng ngày giữa bạn bè hoặc trong một số ngữ cảnh văn hóa đại chúng (như phim ảnh, bài hát) để tạo sắc thái tự nhiên, suồng sã.
Biến thể từ gần giống
  • Pantalon (n.m): Quần (từ thông dụng, trang trọng trung lập hơn).
  • Froc (n.m): Từ lóng khác cũng có nghĩa là "quần".
Từ đồng nghĩa
  • Pantalon: Quần.
  • Froc: Quần (lóng).
Lưu ý
  • "Falzar"một từ lóng. Người học nên tránh sử dụng trong các văn bản hành chính, học thuật hoặc tình huống trang trọng. Thay vào đó, nên dùng từ "pantalon".
falzar

Un jeune homme ajuste son falzar avant de sortir.

danh từ giống đực
  1. (tiếng lóng, biệt ngữ) cái quần

Từ gần giống