famélique
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Đói khát, gầy đói: "famélique" mô tả tình trạng cực kỳ đói khát, suy dinh dưỡng hoặc có vẻ ngoài gầy gò, hốc hác do thiếu ăn lâu ngày.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Un chien famélique errait dans les rues. (Một con chó gầy đói lang thang trên các con phố.)
- Les réfugiés avaient un regard famélique. (Những người tị nạn có ánh mắt đói khát.)
Các cách sử dụng nâng cao
"air famélique": vẻ đói khát, vẻ gầy gò.
- Il avait un air famélique après des jours de marche. (Anh ta có vẻ đói khát sau nhiều ngày đi bộ.)
"être famélique": ở trong tình trạng đói khát.
- La population du village était famélique après la mauvaise récolte. (Dân làng ở trong tình trạng đói khát sau vụ mùa thất bát.)
Biến thể và từ gần giống
Faim (danh từ): cơn đói.
- Avoir faim (cảm thấy đói).
Famine (danh từ): nạn đói.
- Le pays a connu une terrible famine. (Đất nước đã trải qua một nạn đói khủng khiếp.)
Từ đồng nghĩa
- Affamé: đói khát.
- Décharné: gầy trơ xương.
- Maigre à faire peur: gầy đến mức đáng sợ.
Từ trái nghĩa
- Repu: no nê.
- Bien nourri: được nuôi dưỡng tốt.
- Dodu: mập mạp.
tính từ
- đói khát
- Visage faméliquebộ mặt đói khát