familiale

Học thuật
Thân thiện
familiale

Une voiture familiale est garée devant la maison.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về gia đình, liên quan đến gia đình: Từ này mô tả những liên hệ hoặc thuộc về phạm vi gia đình.
    • tính chất gia đình: Dùng để chỉ bầu không khí, mối quan hệ hoặc đặc điểm gần gũi, thân thiết như trong một gia đình.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • L'atmosphère de ce petit restaurant est très familiale. (Bầu không khí của nhà hàng nhỏ này rất tính chất gia đình/gần gũi.)
    • Ils ont une entreprise familiale. (Họ có một doanh nghiệp gia đình.)
    • Les liens familiaux sont très importants pour elle. (Những mối liên hệ gia đình rất quan trọng đối với ấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "politique familiale": chính sách gia đình (của một chính phủ).

    • Le gouvernement a présenté une nouvelle politique familiale. (Chính phủ đã trình bày một chính sách gia đình mới.)
  • "vie familiale": đời sống gia đình.

    • Il essaie de trouver un équilibre entre sa carrière et sa vie familiale. (Anh ấy cố gắng tìm sự cân bằng giữa sự nghiệp đời sống gia đình.)
Biến thể từ gần giống
  • Famille (danh từ): gia đình.

    • Sa famille habite à la campagne. (Gia đình anh ấy sốngnông thôn.)
  • Familialement (trạng từ): một cách tính chất gia đình, theo kiểu gia đình.

    • Ils se sont accueillis très familialement. (Họ đón tiếp nhau một cách rất thân tình như trong gia đình.)
Từ đồng nghĩa
  • Domestique: thuộc về trong nhà, nội trợ (nhấn mạnh không gian trong nhà).
  • Parental: thuộc về cha mẹ (nhấn mạnh mối quan hệ với bố mẹ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng trực tiếp đâytính từ tiếng Pháp. Các cụm từ thường được hình thành với danh từ đi kèm.)

Thành ngữ liên quan
  • "De père en fils" (từ cha sang con): Thường dùng để nói về một nghề nghiệp hoặc truyền thống gia đình, liên quan đến tính chất "familiale".
    • Ils sont boulangers de père en fils. (Họ làm nghề bánh mì từ cha sang con.)
familiale

Une voiture familiale est garée devant la maison.

  1. xem familial

Từ gần giống