familial

/fə'mijəl/
tính từ
  1. xem famille I
    • Education familiale
      giáo dục gia đình
    • Maladie familiale
      (y học) bệnh gia đình
danh từ giống cái
  1. xe ô gia đình (nhiều chỗ ngồi)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "familial"

Từ có nhắc đến "familial"

familial
La voiture familiale est parfaite pour les vacances.