familiarised

Học thuật
Thân thiện
familiarised

She became familiarised with the new office layout.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Đã quen thuộc, đã làm quen: Trạng thái của một người hoặc vật đã trở nên quen thuộc với một điều đó mới, thông qua kinh nghiệm hoặc tiếp xúc.
    • Đã thích nghi: Chỉ việc đã điều chỉnh cảm thấy thoải mái trong một môi trường, tình huống hoặc với một tập thông tin mới.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • After a week of training, the new employees were fully familiarised with the software. (Sau một tuần đào tạo, các nhân viên mới đã quen thuộc hoàn toàn với phần mềm.)
    • She felt familiarised with the city's public transport system. ( ấy cảm thấy đã quen với hệ thống giao thông công cộng của thành phố.)
    • The team is now familiarised with the new safety protocols. (Đội ngũ giờ đây đã thích nghi với các giao thức an toàn mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To become familiarised": Trở nên quen thuộc. Cụm này nhấn mạnh quá trình đạt được sự quen thuộc.

    • It takes time to become familiarised with a new language. (Cần thời gian để trở nên quen thuộc với một ngôn ngữ mới.)
  • Dùng trong bối cảnh học thuật hoặc chuyên môn: Thường mô tả việc một nhà nghiên cứu hoặc chuyên gia đã nắm vững tài liệu hoặc lĩnh vực cụ thể.

    • The researcher was thoroughly familiarised with the historical archives before beginning the analysis. (Nhà nghiên cứu đã nắm vững hoàn toàn các tài liệu lưu trữ lịch sử trước khi bắt đầu phân tích.)
Biến thể từ gần giống
  • Familiarise (Động từ, Anh-Anh) / Familiarize (Anh-Mỹ): Làm cho quen thuộc, giới thiệu để làm quen.

    • The orientation programme aims to familiarise new students with the campus. (Chương trình định hướng nhằm làm cho quen các sinh viên mới với khuôn viên trường.)
  • Familiar (Tính từ): Quen thuộc.

  • Familiarisation (Danh từ): Sự làm cho quen thuộc, quá trình làm quen.
Từ đồng nghĩa
  • Acclimatised/Acclimated: Đã thích nghi (với khí hậu/môi trường).
  • Accustomed: Đã quen.
  • Oriented: Đã được định hướng, đã làm quen.
  • Acquainted: Đã làm quen (thường dùng với 'with').
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb trực tiếp với dạng tính từ 'familiarised'. Các cụm thường đi với động từ gốc 'familiarise'). - Familiarise oneself with: Tự làm quen với. - You should familiarise yourself with the rules before starting. (Bạn nên tự làm quen với các quy tắc trước khi bắt đầu.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ 'familiarised')

familiarised

She became familiarised with the new office layout.

Adjective
  1. đã quen, đã thích nghi được với môi trường xung quanh

Từ đồng nghĩa