adjusted

Học thuật
Thân thiện
adjusted

The tailor adjusted the hem of the trousers.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Được điều chỉnh, được sửa đổi: Chỉ trạng thái của một thứ đó đã được thay đổi một chút để trở nên phù hợp, chính xác hoặc hoạt động tốt hơn.
    • Đã thích nghi: Chỉ trạng thái của một người đã quen với một môi trường, hoàn cảnh hoặc điều kiện sống mới cảm thấy thoải mái với .
    • (Về quần áo) Được sửa cho vừa: Chỉ quần áo đã được thay đổi (như khâu, cắt) để vừa vặn với người mặc.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The adjusted schedule allows for more breaks. (Lịch trình đã được điều chỉnh cho phép nhiều giờ nghỉ hơn.)
    • After a few months, she felt adjusted to her new school. (Sau vài tháng, ấy cảm thấy đã thích nghi với ngôi trường mới.)
    • He submitted the adjusted report with the correct data. (Anh ấy đã nộp báo cáo đã được chỉnh sửa với dữ liệu chính xác.)
    • The adjusted dress fit her perfectly. (Chiếc váy đã được sửa vừa vặn với ấy một cách hoàn hảo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Well-adjusted": (Tính từ) Chỉ một người tâm lý ổn định, khả năng đối phó tốt với những yêu cầu thử thách của cuộc sống hàng ngày.
    • He is a well-adjusted child who gets along with everyone. (Cậu một đứa trẻ tâm lý ổn định hòa đồng với mọi người.)
  • "Adjusted for inflation": (Cụm từ) Được tính toán lại để phản ánh sự thay đổi của giá cả theo thời gian, loại bỏ ảnh hưởng của lạm phát.
    • The real wage, adjusted for inflation, has not increased. (Tiền lương thực tế, sau khi đã điều chỉnh theo lạm phát, đã không tăng.)
Biến thể từ gần giống
  • Adjust (động từ): Điều chỉnh, sửa đổi, thích nghi.
    • You need to adjust the volume. (Bạn cần điều chỉnh âm lượng.)
  • Adjustment (danh từ): Sự điều chỉnh, sự thích nghi.
    • Moving to a new country requires a period of adjustment. (Chuyển đến một đất nước mới đòi hỏi một giai đoạn thích nghi.)
  • Adjustable (tính từ): Có thể điều chỉnh được.
    • This chair has an adjustable height. (Chiếc ghế này độ cao có thể điều chỉnh được.)
Từ đồng nghĩa
  • Modified: Đã được sửa đổi.
  • Adapted: Đã được thích nghi, điều chỉnh cho phù hợp.
  • Accustomed: Đã quen thuộc, đã thích nghi (thường dùng cho người).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb trực tiếp với 'adjusted' đây tính từ. Các cụm từ liên quan thường đi với động từ gốc 'adjust'). - Adjust to something: Thích nghi với cái . - It took him time to adjust to the cold weather. (Anh ấy mất một thời gian để thích nghi với thời tiết lạnh.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ 'adjusted').

adjusted

The tailor adjusted the hem of the trousers.

Adjective
  1. (áo quần) được điều chỉnh kiểu cách hoặc được cắt cho vừa, phù hợp
  2. đã thích nghi được (với môi trường xung quanh, với cuộc sống,...)
  3. đã được chỉnh lý, sửa đổi để phù hợp với những điều kiện nhất định; đã được hòa giải, dàn xếp

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ chứa "adjusted"

Từ có nhắc đến "adjusted"