familiarize
/fə'miljəraiz/ Cách viết khác : (familiarise) /fə'miljəraiz/
Học thuậtThân thiện
I need to familiarize myself with the new software before starting the project.
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Làm cho quen thuộc, làm cho biết rõ: Hành động cung cấp kiến thức hoặc kinh nghiệm về một điều gì đó để ai đó trở nên quen thuộc và hiểu biết về nó.
- Tự làm quen: Hành động chủ động tìm hiểu và tiếp thu kiến thức về một điều gì đó mới mẻ.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- The teacher used simple examples to familiarize the students with the complex theory. (Giáo viên đã sử dụng những ví dụ đơn giản để làm cho học sinh quen thuộc với lý thuyết phức tạp.)
- The orientation program is designed to familiarize new employees with company policies. (Chương trình định hướng được thiết kế để làm cho nhân viên mới quen thuộc với các chính sách của công ty.)
- I need to familiarize myself with the new software before I can use it effectively. (Tôi cần tự làm quen với phần mềm mới trước khi có thể sử dụng nó hiệu quả.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to familiarize someone/oneself with something": Cấu trúc phổ biến nhất, nghĩa là làm cho ai đó/tự bản thân trở nên quen thuộc với một điều gì đó.
- He spent the weekend familiarizing himself with the city's public transportation system. (Anh ấy đã dành cả cuối tuần để tự làm quen với hệ thống giao thông công cộng của thành phố.)
Biến thể và từ gần giống
- Familiarization (danh từ): Sự làm cho quen thuộc, quá trình tìm hiểu để trở nên quen thuộc.
- A period of familiarization is required for all new equipment. (Một giai đoạn làm quen là bắt buộc đối với tất cả thiết bị mới.)
- Familiar (tính từ): Quen thuộc, thân thuộc.
- The song sounds familiar. (Bài hát nghe thật quen thuộc.)
Từ đồng nghĩa
- Acquaint: Làm cho quen biết, cung cấp thông tin (thường dùng trong cấu trúc "acquaint someone with something").
- Accustom: Làm cho quen dần (thường qua thói quen hoặc lặp đi lặp lại).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có phrasal verb phổ biến nào trực tiếp được hình thành từ "familiarize".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "familiarize".
I need to familiarize myself with the new software before starting the project.
ngoại động từ
- phổ biến (một vấn đề)
- làm cho quen (với vấn đề gì, công việc gì...)
- to familiarize students with scientific researchlàm cho học sinh quen với nghiên cứu khoa học
- to familiarize oneself with the joblàm quen với công việc