familiarly
/fə'miljəli/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Một cách thân mật, thân thiết: Chỉ cách cư xử, nói chuyện hoặc hành động một cách gần gũi, không có khoảng cách, như giữa bạn bè hoặc người thân.
- Một cách suồng sã, không khách khí: Chỉ cách cư xử quá mức thân mật, có thể thiếu sự tôn trọng hoặc vượt quá mức độ quen biết thông thường.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- He spoke to the manager familiarly, as if they were old friends. (Anh ấy nói chuyện với người quản lý một cách thân mật, như thể họ là bạn cũ vậy.)
- She patted the dog familiarly on the head. (Cô ấy vỗ đầu con chó một cách thân thiết.)
- It is impolite to address your elders too familiarly. (Việc xưng hô với người lớn tuổi quá suồng sã là bất lịch sự.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be familiarly known as...": được biết đến một cách thân mật với tên gọi là...
- The author, familiarly known as "Uncle Ho" to his readers, wrote many children's books. (Tác giả, được độc giả biết đến một cách thân mật với tên gọi "Bác Hồ", đã viết nhiều sách thiếu nhi.)
- Dùng để giới thiệu biệt danh hoặc tên gọi thân mật: Thường đặt trước tên gọi thân tình, không chính thức.
- James, familiarly called Jim by everyone, was the life of the party. (James, người mà mọi người gọi một cách thân mật là Jim, là linh hồn của bữa tiệc.)
Biến thể và từ gần giống
- Familiar (tính từ): quen thuộc, thân thuộc; thân mật, suồng sã.
- a familiar face (một khuôn mặt quen thuộc)
- His manner was too familiar for a first meeting. (Cử chỉ của anh ta quá suồng sã đối với một cuộc gặp đầu tiên.)
- Familiarity (danh từ): sự quen thuộc; sự thân mật, sự suồng sã.
- Familiarity breeds contempt. (Quá quen sinh ra sự khinh thường.)
Từ đồng nghĩa
- Intimately: một cách thân mật, gần gũi.
- Informally: một cách không chính thức, thân tình.
- Casually: một cách thoải mái, tự nhiên, không câu nệ.
Từ trái nghĩa
- Formally: một cách trang trọng, chính thức.
- Reservedly: một cách dè dặt, kín đáo.
- Distantly: một cách xa cách, lạnh nhạt.
phó từ
- thân mật
- không khách khí; suồng sã