family tree

/'fæmili'tri:/
Học thuật
Thân thiện
family tree

The child draws a family tree for a school project.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sơ đồ gia hệ, cây gia đình: Một biểu đồ hoặc sơ đồ thể hiện mối quan hệ huyết thống giữa các thành viên trong một gia đình qua nhiều thế hệ. thường hình dạng giống một cái cây với các nhánh.
    • Lịch sử dòng họ: Có thể dùng để chỉ lịch sử nguồn gốc của một gia tộc.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She drew a detailed family tree going back five generations. ( ấy đã vẽ một sơ đồ gia hệ chi tiết lùi về năm đời.)
    • Our homework is to research and create our own family tree. (Bài tập về nhà của chúng tôi nghiên cứu tạo cây gia đình của riêng mình.)
    • The family tree showed how everyone was related. (Sơ đồ gia hệ cho thấy mọi người quan hệ huyết thống như thế nào.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to trace one's family tree": truy tìm, lần theo nguồn gốc gia đình của ai đó.
    • He spent years tracing his family tree back to the 18th century. (Anh ấy đã dành nhiều năm truy tìm nguồn gốc gia đình của mình lùi về thế kỷ 18.)
  • "a sprawling family tree": một sơ đồ gia hệ rộng lớn, phức tạp (nhiều nhánh, nhiều thế hệ).
    • With ten children, they have a sprawling family tree. (Với mười người con, họ một sơ đồ gia hệ rất rộng lớn.)
Biến thể từ gần giống
  • Genealogy (n): môn phả hệ học, nghiên cứu về lịch sử gia đình dòng họ.
    • He is an expert in genealogy. (Ông ấy chuyên gia về phả hệ học.)
  • Ancestry (n): tổ tiên, nguồn gốc tổ tiên.
    • She is proud of her Vietnamese ancestry. ( ấy tự hào về nguồn gốc tổ tiên Việt Nam của mình.)
  • Lineage (n): dòng dõi, thế hệ (thường nhấn mạnh dòng trực hệ).
    • The king comes from a noble lineage. (Nhà vua xuất thân từ một dòng dõi quý tộc.)
Từ đồng nghĩa
  • Pedigree: phả hệ, gia phả (thường dùng cho động vật thuần chủng hoặc với sắc thái trang trọng/hài hước về con người).
  • Family history: lịch sử gia đình.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs phổ biến trực tiếp với cụm danh từ "family tree")

Thành ngữ liên quan
  • The apple doesn't fall far from the tree: Con cái thường giống cha mẹ (Quả táo không rơi xa gốc cây).
    • Like his father, he became a doctor. The apple doesn't fall far from the tree. (Giống cha mình, anh ấy trở thành bác sĩ. Quả táo không rơi xa gốc cây.)
family tree

The child draws a family tree for a school project.

danh từ
  1. cây gia hệ, sơ đồ gia hệ

Từ đồng nghĩa