famousness
/'feiməsnis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự nổi tiếng, sự nổi danh: Trạng thái hoặc phẩm chất của việc được nhiều người biết đến và công nhận rộng rãi, thường là do thành tựu, tài năng hoặc đặc điểm nổi bật.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Her famousness grew after she won the international award. (Sự nổi tiếng của cô ấy gia tăng sau khi cô giành được giải thưởng quốc tế.)
- He was uncomfortable with the sudden famousness that came with his viral video. (Anh ấy cảm thấy không thoải mái với sự nổi tiếng đột ngột đến từ video lan truyền của mình.)
- The artist's famousness did not change his humble personality. (Sự nổi danh của người nghệ sĩ đã không làm thay đổi tính cách khiêm tốn của ông.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to achieve famousness": đạt được sự nổi tiếng.
- She achieved famousness through decades of dedicated scientific research. (Bà ấy đạt được sự nổi tiếng qua hàng thập kỷ nghiên cứu khoa học tận tụy.)
"the burden of famousness": gánh nặng của sự nổi tiếng.
- The documentary explores the burden of famousness on child stars. (Bộ phim tài liệu khám phá gánh nặng của sự nổi tiếng lên các ngôi sao nhí.)
Biến thể và từ gần giống
Famous (adj): nổi tiếng.
- He is a famous writer. (Ông ấy là một nhà văn nổi tiếng.)
Infamousness (n): sự tai tiếng, sự nổi tiếng (theo nghĩa xấu).
- The infamousness of the historical figure is still debated. (Sự tai tiếng của nhân vật lịch sử này vẫn còn được tranh luận.)
Từ đồng nghĩa
- Celebrity: danh tiếng, sự nổi tiếng (thường chỉ trạng thái của một người nổi tiếng).
- Renown: danh tiếng lừng lẫy.
- Prominence: sự lỗi lạc, sự nổi bật.
Từ trái nghĩa
- Obscurity: sự vô danh, sự không được biết đến.
- Anonymity: sự ẩn danh, sự giấu tên.
danh từ
- sự nổi tiếng, sự nổi danh