famuli

/'fæmjuləs/
Học thuật
Thân thiện
famuli

A wizard's famuli prepare ingredients in his workshop.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người phụ việc cho pháp sư: Một người (thường nam giới) đảm nhận vai trò trợ lý, người học việc hoặc người hầu cho một pháp sư, nhà ảo thuật hoặc học giả, đặc biệt trong các bối cảnh lịch sử hoặc giả tưởng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The old wizard was always accompanied by his loyal famulus. (Pháp sư già luôn người phụ việc trung thành của mình đi cùng.)
    • In the story, the famulus learned the arcane arts by observing his master. (Trong câu chuyện, người phụ việc học các phép thuật huyền bí bằng cách quan sát chủ nhân của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to serve as a famulus": phục vụ với tư cách một người phụ việc.
    • He served as a famulus to the alchemist for many years before starting his own practice. (Anh ta đã phục vụ như một người phụ việc cho nhà giả kim trong nhiều năm trước khi bắt đầu hành nghề riêng.)
Biến thể từ gần giống
  • Famuli (n): Dạng số nhiều của "famulus".
    • The great library was maintained by several famuli. (Thư viện lớn được duy trì bởi một vài người phụ việc.)
Từ đồng nghĩa
  • Assistant: trợ lý.
  • Acolyte: người giúp việc (thường trong nghi lễ tôn giáo hoặc phép thuật).
  • Apprentice: người học việc.
Lưu ý về từ vựng
  • Từ "famulus" nguồn gốc từ tiếng Latin, nghĩa "đầy tớ" hoặc "người hầu". Trong tiếng Anh hiện đại, đây một từ hiếm gặp, chủ yếu được sử dụng trong văn học lịch sử, giả tưởng, hoặc để mô tả mối quan hệ cấp bậc cổ xưa giữa một bậc thầy trợ lý của mình. mang sắc thái cổ kính chuyên biệt.
famuli

A wizard's famuli prepare ingredients in his workshop.

danh từ, số nhiều famuli /'fæmjulai/
  1. người phụ việc cho pháp sư

Từ gần giống