famélique

Học thuật
Thân thiện
famélique

Un chien famélique cherche de la nourriture près d'une poubelle.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Đói khát, gầy đói: "famélique" mô tả tình trạng cực kỳ đói khát, suy dinh dưỡng hoặcvẻ ngoài gầy , hốc hác do thiếu ăn lâu ngày.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Un chien famélique errait dans les rues. (Một con chó gầy đói lang thang trên các con phố.)
    • Les réfugiés avaient un regard famélique. (Những người tị nạn ánh mắt đói khát.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "air famélique": vẻ đói khát, vẻ gầy .

    • Il avait un air famélique après des jours de marche. (Anh ta có vẻ đói khát sau nhiều ngày đi bộ.)
  • "être famélique": ở trong tình trạng đói khát.

    • La population du village était famélique après la mauvaise récolte. (Dân làngtrong tình trạng đói khát sau vụ mùa thất bát.)
Biến thể từ gần giống
  • Faim (danh từ): cơn đói.

    • Avoir faim (cảm thấy đói).
  • Famine (danh từ): nạn đói.

    • Le pays a connu une terrible famine. (Đất nước đã trải qua một nạn đói khủng khiếp.)
Từ đồng nghĩa
  • Affamé: đói khát.
  • Décharné: gầy trơ xương.
  • Maigre à faire peur: gầy đến mức đáng sợ.
Từ trái nghĩa
  • Repu: no nê.
  • Bien nourri: được nuôi dưỡng tốt.
  • Dodu: mập mạp.
famélique

Un chien famélique cherche de la nourriture près d'une poubelle.

tính từ
  1. đói khát
    • Visage famélique
      bộ mặt đói khát

Từ trái nghĩa