fan-leafed

Học thuật
Thân thiện
fan-leafed

The maple tree is fan-leafed and provides shade in the park.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • dạng quạt: Mô tả một loài cây hoặc thực vật những chiếc mọc ra từ một điểm trung tâm, tạo thành hình dáng giống như một chiếc quạt.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The fan-leafed palm tree provided shade in the tropical garden. (Cây cọ dạng quạt đã tạo bóng mát trong khu vườn nhiệt đới.)
    • Ginkgo biloba is a well-known fan-leafed tree. (Bạch quảmột loài cây dạng quạt nổi tiếng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản mô tả thực vật học, làm vườn hoặc văn học miêu tả để nhấn mạnh đặc điểm hình thái đặc biệt của cây.
Biến thể từ gần giống
  • Fan-shaped (adj): hình dạng quạt (có thể dùng cho hoặc các vật thể khác).
    • The coral has a fan-shaped structure. (San hô cấu trúc hình dạng quạt.)
  • Palmate (adj - thực vật học): chân vịt, hình chân vịt (một thuật ngữ chuyên môn hơn để chỉ kiểu tương tự).
Từ đồng nghĩa
  • Palmate-leaved: hình chân vịt (từ đồng nghĩa chuyên ngành).
fan-leafed

The maple tree is fan-leafed and provides shade in the park.

Adjective
  1. dạng quạt

Từ tương tự