fanaticise

/fə'nætisaiz/ Cách viết khác : (fanaticise) /fə'nætisaiz/
ngoại động từ
  1. làm thành cuồng tín
nội động từ
  1. cuồng tín

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

fanaticise
A political leader fanaticises his followers with extreme rhetoric.