fanaticise
/fə'nætisaiz/ Cách viết khác : (fanaticise) /fə'nætisaiz/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Làm thành cuồng tín, khiến ai đó trở nên cuồng tín: Hành động gây ảnh hưởng hoặc thuyết phục để ai đó phát triển niềm tin hoặc lòng nhiệt thành cực đoan, mù quáng.
- Nội động từ:
- Trở nên cuồng tín, hành xử một cách cuồng tín: Hành động hoặc suy nghĩ với sự nhiệt thành cực đoan, thiếu lý trí đối với một niềm tin, lý tưởng hoặc cá nhân.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- The charismatic leader sought to fanaticise his followers with radical ideologies. (Vị lãnh đạo đầy thu hút tìm cách làm cho những người theo ông trở nên cuồng tín bằng các hệ tư tưởng cực đoan.)
- Propaganda can be used to fanaticise public opinion. (Tuyên truyền có thể được sử dụng để khiến dư luận trở nên cuồng tín.)
- Nội động từ:
- He began to fanaticise about the cause, refusing to listen to any opposing views. (Anh ta bắt đầu trở nên cuồng tín về lý tưởng đó, từ chối lắng nghe bất kỳ quan điểm đối lập nào.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to fanaticise a movement": làm cho một phong trào trở nên cực đoan hóa.
- Extremist elements tried to fanaticise the environmental movement. (Các phần tử cực đoan đã cố gắng làm cho phong trào môi trường trở nên cuồng tín.)
- "to fanaticise over details": trở nên quá khắt khe, cầu toàn một cách cực đoan về các chi tiết.
- Some artists fanaticise over every minor detail of their work. (Một số nghệ sĩ trở nên cuồng tín về từng chi tiết nhỏ trong tác phẩm của họ.)
Biến thể và từ gần giống
- Fanatic (n): người cuồng tín, kẻ cuồng tín.
- He was a religious fanatic. (Anh ta là một kẻ cuồng tín tôn giáo.)
- Fanatic (adj): cuồng tín.
- She held fanatic beliefs. (Cô ấy có những niềm tin cuồng tín.)
- Fanaticism (n): sự cuồng tín, chủ nghĩa cuồng tín.
- The regime was built on fanaticism and fear. (Chế độ được xây dựng dựa trên sự cuồng tín và nỗi sợ hãi.)
- Fanaticize (v): (cách viết khác, thường dùng trong tiếng Anh Mỹ) có nghĩa tương tự "fanaticise".
Từ đồng nghĩa
- Ngoại động từ: Radicalise (cực đoan hóa), indoctrinate (tẩy não, giáo dục tư tưởng), brainwash (tẩy não).
- Nội động từ: Rave (nói như điên, say sưa), obsess (ám ảnh quá mức).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này ít khi kết hợp thành phrasal verb cố định.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "fanaticise".)
ngoại động từ
- làm thành cuồng tín
nội động từ
- cuồng tín