fandango
/fæn'dæɳgou/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Điệu nhảy fandango: Một điệu nhảy truyền thống sôi động của Tây Ban Nha, thường theo nhịp 3/4, được biểu diễn bởi một cặp nam nữ sử dụng castanet.
- Một bản nhạc cho điệu nhảy này: Chỉ bản nhạc được soạn để phục vụ cho việc biểu diễn điệu nhảy fandango.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The performers captivated the audience with a lively fandango. (Các nghệ sĩ biểu diễn đã quyến rũ khán giả bằng một điệu fandango sôi động.)
- This piece of music is a traditional fandango. (Bản nhạc này là một bản fandango truyền thống.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to dance a fandango": nhảy điệu fandango.
- At the festival, they taught everyone how to dance a fandango. (Tại lễ hội, họ đã dạy mọi người cách nhảy điệu fandango.)
Biến thể và từ gần giống
- Fandangoes (n): Dạng số nhiều của "fandango".
- The concert featured several different fandangoes. (Buổi hòa nhạc có trình diễn một vài điệu fandango khác nhau.)
Từ đồng nghĩa
- Spanish dance: điệu nhảy Tây Ban Nha (nghĩa rộng, chỉ chung).
- Courtship dance: điệu nhảy tán tỉnh, ve vãn.
Thành ngữ liên quan
- "Everything is a fandango" (Thành ngữ tiếng Anh, ít phổ biến): Mọi thứ đều là một mớ hỗn độn, rối rắm hoặc phức tạp.
- Trying to organize this event without a plan? It's all a fandango! (Cố gắng tổ chức sự kiện này mà không có kế hoạch ư? Tất cả chỉ là một mớ hỗn độn!)
danh từ, số nhiều fandangoes /fæn'dæɳgouz/
- điệu múa făngddăngô (Tây ban nha)