fandango

/fæn'dæɳgou/
Học thuật
Thân thiện
fandango

Deux danseurs exécutent un fandango sur une scène.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Điệu nhảy âm nhạc Tây Ban Nha: "fandango" là một điệu nhảy dân gian truyền thống của Tây Ban Nha, thường nhịp độ nhanh, sôi động đi kèm với tiếng (castanet) đàn guitar.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Les danseurs ont interprété un fandango endiablé. (Các vũ công đã trình diễn một điệu fandango cuồng nhiệt.)
    • La musique de ce fandango est très entraînante. (Âm nhạc của điệu fandango này rất sôi động.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "danser le fandango": nhảy điệu fandango.

    • Ils ont dansé le fandango toute la nuit. (Họ đã nhảy điệu fandango suốt đêm.)
  • "un fandango de...": (nghĩa bóng) một mớ hỗn độn, một tình huống rối ren, phức tạp.

    • Après son départ, c'était un vrai fandango dans l'entreprise. (Sau khi anh ta rời đi, công ty đúngmột mớ hỗn độn.)
Biến thể từ gần giống
  • Fandanguero / Fandanguera (danh từ): người nhảy fandango, người yêu thích điệu fandango.
    • C'est une fandanguera passionnée. ( ấymột người đam mê điệu fandango.)
Từ đồng nghĩa
  • Danse espagnole: điệu nhảy Tây Ban Nha (nghĩa rộng hơn, không cụ thể).
  • Danse folklorique: điệu nhảy dân gian.
Thành ngữ liên quan
  • Être en plein fandango: (thông tục) đangtrong một tình huống hỗn loạn, ồn ào.
    • Avec tous ces enfants qui crient, on est en plein fandango ici ! (Với trẻ la hét thế này, ở đây đúngđang hỗn loạn!)
fandango

Deux danseurs exécutent un fandango sur une scène.

danh từ giống đực
  1. điệu făngđănggô ( nhạc Tây Ban Nha)

Từ gần giống