fanfare
/'fænfeə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Kèn lệnh; hiệu kèn lệnh: Một đoạn nhạc ngắn, sôi động, thường được chơi bằng kèn đồng (như kèn trumpet) để thông báo một sự kiện quan trọng hoặc chào đón một nhân vật quan trọng.
- (Quân sự) Đội kèn đồng: Một nhóm nhạc công chơi kèn đồng, đặc biệt trong các nghi lễ quân đội.
- (Nghĩa bóng) Sự phô trương ầm ĩ: Sự chú ý hoặc quảng cáo ồn ào, náo nhiệt xung quanh một sự kiện hoặc sự xuất hiện nào đó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La fanfare a annoncé l'arrivée du roi. (Hồi kèn lệnh đã thông báo sự xuất hiện của nhà vua.)
- Le régiment est accompagné d'une fanfare. (Trung đoàn được đi kèm bởi một đội kèn đồng.)
- Le lancement du nouveau produit s'est fait avec beaucoup de fanfare. (Việc ra mắt sản phẩm mới được thực hiện với rất nhiều sự phô trương ầm ĩ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Sans tambour ni fanfare": Một thành ngữ có nghĩa là "một cách lặng lẽ, không ồn ào, không phô trương".
- Il est parti sans tambour ni fanfare. (Anh ấy đã ra đi một cách lặng lẽ, không ồn ào.)
Biến thể và từ gần giống
- Fanfariste (danh từ giống đực/giống cái): Người hay khoe khoang, khoác lác.
- C'est un fanfariste, ne le crois pas trop. (Hắn là một kẻ khoác lác, đừng tin hắn quá.)
Từ đồng nghĩa
- Sonnerie de trompettes: Hồi kèn trumpet.
- Bruit (nghĩa bóng): Tiếng ồn, sự ầm ĩ.
- Publicité tapageuse (nghĩa bóng): Sự quảng cáo ồn ào.
Thành ngữ liên quan
- Faire une fanfare autour de quelque chose: Làm ầm ĩ, phô trương về điều gì đó.
- Les médias ont fait une fanfare autour de cette visite. (Giới truyền thông đã làm ầm ĩ về chuyến thăm này.)
danh từ giống cái
- kèn lệnh; hiệu kèn lệnh
- (quân sự) đội kèn đồng
- (nghĩa bóng) sự phô trương ầm ĩ