fanfare
/'fænfeə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Kèn lệnh, kèn hiệu: Một đoạn nhạc ngắn, sôi động, thường được chơi bằng kèn đồng (như kèn trumpet) để thông báo một sự kiện quan trọng hoặc chào đón một nhân vật quan trọng.
- Sự phô trương ầm ĩ, sự phô trương loè loẹt: Một sự kiện hoặc hành động được thực hiện với nhiều sự chú ý, náo nhiệt và thường là phô trương bề ngoài.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The king entered the hall to a fanfare of trumpets. (Nhà vua bước vào hội trường với tiếng kèn lệnh của kèn trumpet.)
- The product launch was accompanied by much media fanfare. (Việc ra mắt sản phẩm được kèm theo rất nhiều sự phô trương ầm ĩ từ giới truyền thông.)
- They announced the winner with great fanfare. (Họ công bố người chiến thắng với sự phô trương lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"with much fanfare": với rất nhiều sự phô trương, ồn ào.
- The new policy was introduced with much fanfare but little result. (Chính sách mới được giới thiệu với rất nhiều sự phô trương nhưng kết quả thì ít ỏi.)
"without fanfare": một cách lặng lẽ, không phô trương.
- He donated the money without any fanfare. (Ông ấy quyên góp số tiền một cách lặng lẽ, không phô trương.)
Biến thể và từ gần giống
- Fanfaronade (danh từ, ít dùng): từ đồng nghĩa cũ của "fanfare", chỉ kèn lệnh hoặc sự khoe khoang, khoác lác.
Từ đồng nghĩa
- Flourish (danh từ): khúc nhạc mở đầu hoặc kết thúc sôi động (đặc biệt bằng kèn đồng).
- Tucket (danh từ, cổ): tiếng kèn hiệu.
- Ballyhoo (danh từ, thông tục): sự tuyên truyền ầm ĩ, sự quảng cáo rùm beng.
- Hullabaloo (danh từ): sự ồn ào, náo động.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến từ "fanfare")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ đặc thù nào sử dụng từ "fanfare")
danh từ
- kèn lệnh ((cũng) fanfaronade)
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) sự phô trương ầm ỹ; sự phô trương loè loẹt