fanfaronade
/,fænfærə'nɑ:d/
Học thuậtThân thiện
The boastful man stood on a wooden crate in the town square, delivering a loud fanfaronade to a skeptical crowd.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự khoe khoang, khoác lác; lời khoe khoang khoác lác, lời nói phách: Hành động hoặc lời nói tự đề cao, phô trương một cách ồn ào, khoa trương và thường thiếu cơ sở.
- Kèn lệnh (cổ): Một bản nhạc kèn hào hùng, rộn rã (nghĩa này ít phổ biến hơn và thường được thay thế bằng từ "fanfare").
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- His speech was nothing but empty fanfaronade, full of promises he could never keep. (Bài phát biểu của anh ta chỉ toàn là những lời khoe khoang rỗng tuếch, đầy hứa hẹn mà anh ta không bao giờ có thể giữ.)
- The politician's campaign was marked by fanfaronade rather than substantive policy. (Chiến dịch tranh cử của chính trị gia đó được đánh dấu bằng sự khoác lác hơn là các chính sách có nội dung thực chất.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Sử dụng trong văn chương hoặc phê bình: Từ này thường được dùng trong văn phong trang trọng, mang tính phê phán hoặc châm biếm để chỉ sự huênh hoang.
- The author dismissed the critic's harsh review as mere fanfaronade. (Tác giả bác bỏ bài phê bình khắc nghiệt của nhà phê bình như chỉ là lời nói khoác lác.)
Biến thể và từ gần giống
- Fanfare (n): Hồi kèn rộn rã, hào hùng (thường để chào mừng hoặc thông báo một sự kiện quan trọng). Đây là từ phổ biến hơn và thường được dùng thay cho nghĩa "kèn lệnh" của "fanfaronade".
- The winner entered the stadium to a triumphant fanfare. (Người chiến thắng tiến vào sân vận động với một hồi kèn chiến thắng.)
Từ đồng nghĩa
- Boastfulness: Tính hay khoe khoang.
- Braggadocio: Sự khoác lác, khoe mẽ (từ trang trọng).
- Bombast: Lời lẽ khoa trương, rỗng tuếch.
- Grandstanding: Hành động phô trương để thu hút sự chú ý.
Từ trái nghĩa
- Modesty: Sự khiêm tốn.
- Understatement: Sự nói giảm, nói tránh.
- Reticence: Sự dè dặt, kín đáo.
Lưu ý sử dụng
- Mức độ phổ biến: "Fanfaronade" là một từ có tính học thuật cao, ít được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày. Nó thường xuất hiện trong văn viết trang trọng, văn chương hoặc các bài phê bình.
- Sắc thái: Từ mang sắc thái tiêu cực, chê bai, dùng để chỉ trích sự huênh hoang, khoác lác một cách lố bịch hoặc vô căn cứ.
The boastful man stood on a wooden crate in the town square, delivering a loud fanfaronade to a skeptical crowd.
danh từ
- sự khoe khoang khoác lác; lời khoe khoang khoác lác, lời nói phách
- kèn lệnh ((cũng) fanfare)