fang-like
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Giống như một cái răng nanh: Mô tả một vật, đặc điểm hoặc hình dáng có sự tương đồng với răng nanh (fang) - loại răng dài, nhọn, thường dùng để xé thức ăn, thấy ở các loài động vật như rắn, chó sói, dơi ma cà rồng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The creature had fang-like protrusions from its jaw. (Sinh vật đó có những phần nhô ra giống răng nanh từ hàm của nó.)
- She wore earrings with fang-like points. (Cô ấy đeo đôi hoa tai có những đầu nhọn giống như răng nanh.)
- The ice formations were sharp and fang-like. (Những khối băng hình thành sắc nhọn và giống như răng nanh.)
Các cách sử dụng nâng cao
Dùng trong mô tả sinh học/giải phẫu: Thường dùng để mô tả các cấu trúc, xương, hoặc răng không phải của động vật có vú nhưng có hình dáng tương tự răng nanh.
- The dinosaur's fossil revealed fang-like teeth at the front of its mouth. (Hóa thạch của con khủng long cho thấy những chiếc răng giống răng nanh ở phía trước miệng của nó.)
Dùng trong văn chương hoặc mô tả hình tượng: Dùng để tạo hình ảnh ẩn dụ về sự sắc nhọn, nguy hiểm hoặc đáng sợ.
- The mountain peaks stood against the sky like fang-like silhouettes. (Những đỉnh núi vươn lên bầu trời như những hình bóng giống răng nanh.)
Biến thể và từ gần giống
- Fang (n): Răng nanh. Đây là từ gốc.
- Fanged (adj): Có răng nanh. Mô tả một sinh vật sở hữu răng nanh.
- A fanged serpent (Một con rắn có răng nanh).
Từ đồng nghĩa
- Canine-like: Giống răng nanh (chính xác hơn cho răng nanh của động vật có vú).
- Tusk-like: Giống ngà (thường to và dài hơn, ví dụ như của voi).
- Pointed: Có đầu nhọn.
- Sharp-toothed: Có răng sắc nhọn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không áp dụng vì đây là một tính từ ghép.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "fang-like" một cách cố định.
Adjective
- giống như một cái răng nanh