fanged
/fæɳd/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có răng nanh: Mô tả một sinh vật (thường là động vật) sở hữu răng nanh - những chiếc răng dài, nhọn, thường dùng để cắn và xé thịt.
- Có răng nọc: Mô tả một sinh vật (như rắn độc) có răng chuyên biệt, rỗng hoặc có rãnh, được dùng để tiêm nọc độc.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The wolf is a fanged predator. (Sói là một loài săn mồi có răng nanh.)
- We studied the fanged snakes in the reptile house. (Chúng tôi nghiên cứu những con rắn có răng nọc trong nhà bò sát.)
- The vampire in the story was depicted as a pale, fanged creature. (Ma cà rồng trong câu chuyện được miêu tả là một sinh vật xanh xao, có răng nanh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "fanged menace": mối đe dọa có răng nanh/răng nọc. Cụm từ này thường được dùng trong văn học hoặc báo chí để mô tả một cách ấn tượng về động vật nguy hiểm.
- The villagers lived in fear of the fanged menace in the jungle. (Dân làng sống trong sợ hãi trước mối đe dọa có răng nanh trong rừng.)
Biến thể và từ gần giống
- Fang (danh từ): răng nanh, răng nọc.
- The snake's fangs deliver venom. (Răng nọc của con rắn tiêm nọc độc.)
Từ đồng nghĩa
- Tusked (adj): có ngà (thường dùng cho voi, lợn lòi).
- Toothed (adj): có răng (nghĩa rộng hơn, không nhất thiết là răng nanh).
tính từ
- có răng nanh
- có răng nọc
- có chân răng