fanged

/fæɳd/
Học thuật
Thân thiện
fanged

The wolf's fanged snarl warned the hikers to stay back.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • răng nanh: Mô tả một sinh vật (thường động vật) sở hữu răng nanh - những chiếc răng dài, nhọn, thường dùng để cắn thịt.
    • răng nọc: Mô tả một sinh vật (như rắn độc) răng chuyên biệt, rỗng hoặc rãnh, được dùng để tiêm nọc độc.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The wolf is a fanged predator. (Sói một loài săn mồi răng nanh.)
    • We studied the fanged snakes in the reptile house. (Chúng tôi nghiên cứu những con rắn răng nọc trong nhà bò sát.)
    • The vampire in the story was depicted as a pale, fanged creature. (Ma cà rồng trong câu chuyện được miêu tả một sinh vật xanh xao, răng nanh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "fanged menace": mối đe dọa răng nanh/răng nọc. Cụm từ này thường được dùng trong văn học hoặc báo chí để mô tả một cách ấn tượng về động vật nguy hiểm.
    • The villagers lived in fear of the fanged menace in the jungle. (Dân làng sống trong sợ hãi trước mối đe dọa răng nanh trong rừng.)
Biến thể từ gần giống
  • Fang (danh từ): răng nanh, răng nọc.
    • The snake's fangs deliver venom. (Răng nọc của con rắn tiêm nọc độc.)
Từ đồng nghĩa
  • Tusked (adj): ngà (thường dùng cho voi, lợn lòi).
  • Toothed (adj): răng (nghĩa rộng hơn, không nhất thiết răng nanh).
fanged

The wolf's fanged snarl warned the hikers to stay back.

tính từ
  1. răng nanh
  2. răng nọc
  3. chân răng

Từ gần giống